Chào hỏi & Giới thiệu
Trọng tâm: Đại từ nhân xưng · Động từ to be · Chào hỏi lịch sự
Từ vựng tiếng Anh A1 — Chào hỏi & Giới thiệu
👋 Greetings & Introductions — Chào hỏi & Giới thiệu
Những từ và cụm từ cơ bản nhất để chào hỏi, tự giới thiệu và nói chuyện lịch sự trong tiếng Anh hàng ngày.
🗣️ Greetings & Farewells — Chào hỏi & Tạm biệt
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| hello | /həˈloʊ/ | Thán từ | xin chào |
| hi | /haɪ/ | Thán từ | chào (thân mật) |
| good morning | /ɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/ | Cụm từ | chào buổi sáng |
| good afternoon | /ɡʊd ˌæftərˈnuːn/ | Cụm từ | chào buổi chiều |
| good evening | /ɡʊd ˈiːvnɪŋ/ | Cụm từ | chào buổi tối |
| goodbye | /ˌɡʊdˈbaɪ/ | Thán từ | tạm biệt |
| bye | /baɪ/ | Thán từ | tạm biệt (thân mật) |
| see you | /siː juː/ | Cụm từ | hẹn gặp lại |
🤝 Introductions & Polite Expressions — Giới thiệu & Lịch sự
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| name | /neɪm/ | Danh từ | tên |
| nice to meet you | /naɪs tə miːt juː/ | Cụm từ | rất vui được gặp bạn |
| please | /pliːz/ | Trạng từ | làm ơn, xin vui lòng |
| thank you | /ˈθæŋk juː/ | Cụm từ | cảm ơn bạn |
| thanks | /θæŋks/ | Thán từ | cảm ơn (thân mật) |
| sorry | /ˈsɒri/ | Tính từ | xin lỗi |
| excuse me | /ɪkˈskjuːz miː/ | Cụm từ | xin lỗi (để hỏi / qua đường) |
| you're welcome | /jɔːr ˈwelkəm/ | Cụm từ | không có gì (đáp lại lời cảm ơn) |
| how are you | /haʊ ɑːr juː/ | Cụm từ | bạn có khỏe không? |
| fine | /faɪn/ | Tính từ | tốt, khỏe |
📌 Ví dụ và Giải nghĩa
-
hello
- Ví dụ: Hello, my name is Minh.
- Giải nghĩa: Xin chào, tên tôi là Minh.
-
good morning
- Ví dụ: Good morning, teacher!
- Giải nghĩa: Chào buổi sáng, thầy/cô!
-
name
- Ví dụ: My name is Lan. What is your name?
- Giải nghĩa: Tên tôi là Lan. Tên bạn là gì?
-
nice to meet you
- Ví dụ: A: Hi, I am Tom. B: Hi Tom, nice to meet you!
- Giải nghĩa: A: Chào, tôi là Tom. B: Chào Tom, rất vui được gặp bạn!
-
please
- Ví dụ: Can you help me, please?
- Giải nghĩa: Bạn có thể giúp tôi không, làm ơn?
-
thank you
- Ví dụ: Thank you for your help.
- Giải nghĩa: Cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn.
-
sorry
- Ví dụ: I am sorry, I am late.
- Giải nghĩa: Tôi xin lỗi, tôi đến muộn.
-
excuse me
- Ví dụ: Excuse me, where is the toilet?
- Giải nghĩa: Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
-
how are you
- Ví dụ: Hi Hoa! How are you?
- Giải nghĩa: Chào Hoa! Bạn có khỏe không?
-
you're welcome
- Ví dụ: A: Thank you! B: You're welcome!
- Giải nghĩa: A: Cảm ơn! B: Không có gì!
💡 Mẹo học từ
- Hello dùng trong mọi tình huống, còn hi thân mật hơn — hãy dùng hello khi gặp người lớn tuổi hoặc người lạ.
- Khi ai đó nói thank you, hãy trả lời ngay bằng you're welcome — đây là phản xạ lịch sự cơ bản nhất.
- Sorry và excuse me đều có nghĩa "xin lỗi" nhưng khác nhau: dùng sorry khi mắc lỗi, dùng excuse me khi muốn hỏi đường hoặc len qua đám đông.
- Luyện tập chuỗi chào hỏi ngắn mỗi ngày: Hello → How are you? → Fine, thank you → Goodbye! — chỉ 5–10 giây nhưng giúp ghi nhớ rất nhanh.