Số đếm & Thời gian
Trọng tâm: Số đếm và cách nói giờ · Giới từ chỉ thời gian (at / on / in)
Từ vựng tiếng Anh A1 — Số đếm & Thời gian
🔢 Numbers & Time — Số đếm & Thời gian
Học các số đếm và từ chỉ thời gian giúp bạn nói về ngày tháng, giờ giấc và lên lịch hẹn trong cuộc sống hằng ngày.
🔢 Cardinal Numbers — Số đếm cơ bản
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| one | /wʌn/ | Số đếm | một |
| two | /tuː/ | Số đếm | hai |
| three | /θriː/ | Số đếm | ba |
| four | /fɔːr/ | Số đếm | bốn |
| five | /faɪv/ | Số đếm | năm |
| ten | /ten/ | Số đếm | mười |
| hundred | /ˈhʌndrəd/ | Số đếm | một trăm |
📅 Days & Months — Ngày & Tháng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Monday | /ˈmʌndeɪ/ | Danh từ | thứ Hai |
| Friday | /ˈfraɪdeɪ/ | Danh từ | thứ Sáu |
| Sunday | /ˈsʌndeɪ/ | Danh từ | Chủ nhật |
| January | /ˈdʒænjueri/ | Danh từ | tháng Một |
| December | /dɪˈsembər/ | Danh từ | tháng Mười Hai |
⏰ Telling the Time & Time Words — Nói giờ & Từ chỉ thời gian
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| today | /təˈdeɪ/ | Trạng từ | hôm nay |
| tomorrow | /təˈmɒrəʊ/ | Trạng từ | ngày mai |
| yesterday | /ˈjestədeɪ/ | Trạng từ | hôm qua |
| morning | /ˈmɔːrnɪŋ/ | Danh từ | buổi sáng |
| afternoon | /ˌɑːftəˈnuːn/ | Danh từ | buổi chiều |
| night | /naɪt/ | Danh từ | buổi tối / đêm |
| o'clock | /əˈklɒk/ | Cụm từ | giờ (đúng) — vd: two o'clock = 2 giờ |
📌 Ví dụ và Giải nghĩa
-
today
- Ví dụ: Today is Monday.
- Giải nghĩa: Hôm nay là thứ Hai.
-
tomorrow
- Ví dụ: I have class tomorrow.
- Giải nghĩa: Tôi có lớp học vào ngày mai.
-
yesterday
- Ví dụ: It was cold yesterday.
- Giải nghĩa: Trời lạnh hôm qua.
-
morning
- Ví dụ: I drink coffee in the morning.
- Giải nghĩa: Tôi uống cà phê vào buổi sáng.
-
afternoon
- Ví dụ: She calls me in the afternoon.
- Giải nghĩa: Cô ấy gọi cho tôi vào buổi chiều.
-
night
- Ví dụ: I read a book at night.
- Giải nghĩa: Tôi đọc sách vào buổi tối.
-
o'clock
- Ví dụ: The meeting is at two o'clock.
- Giải nghĩa: Cuộc họp lúc hai giờ đúng.
-
Monday
- Ví dụ: School starts on Monday.
- Giải nghĩa: Trường bắt đầu vào thứ Hai.
-
Friday
- Ví dụ: We rest on Friday evening.
- Giải nghĩa: Chúng tôi nghỉ ngơi vào tối thứ Sáu.
-
hundred
- Ví dụ: There are one hundred students.
- Giải nghĩa: Có một trăm học sinh.
💡 Mẹo học từ
- Số đếm: Học thuộc 1–10 trước, sau đó ghép thêm "-teen" (13–19) và "-ty" (20, 30, 40…). Ví dụ: four → fourteen → forty.
- Ngày trong tuần: Luôn viết hoa chữ cái đầu trong tiếng Anh — Monday, Tuesday… (khác với tiếng Việt). Học theo thứ tự từ thứ Hai để dễ nhớ.
- Buổi trong ngày: Nhớ cụm "in the morning / afternoon / evening" nhưng "at night" (không dùng "in"). Đây là ngoại lệ phổ biến!
- Nói giờ: Cấu trúc đơn giản nhất là số + o'clock, ví dụ: It's three o'clock. Khi đã quen, bạn có thể học thêm "half past" và "quarter to".