Sinh hoạt hằng ngày
Trọng tâm: Thì hiện tại đơn · Trạng từ tần suất
Từ vựng tiếng Anh A1 — Sinh hoạt hằng ngày
🌅 Daily Routine — Sinh hoạt hằng ngày
Học các từ tiếng Anh về những hoạt động bạn làm mỗi ngày, từ lúc thức dậy đến lúc đi ngủ.
🕐 Daily Activities — Hoạt động hằng ngày
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| wake up | /weɪk ʌp/ | Cụm từ | thức dậy |
| get up | /ɡɛt ʌp/ | Cụm từ | ngồi dậy, rời khỏi giường |
| brush teeth | /brʌʃ tiːθ/ | Cụm từ | đánh răng |
| wash face | /wɒʃ feɪs/ | Cụm từ | rửa mặt |
| get dressed | /ɡɛt drɛst/ | Cụm từ | mặc quần áo |
| have breakfast | /hæv ˈbrɛkfəst/ | Cụm từ | ăn sáng |
| go to school | /ɡəʊ tə skuːl/ | Cụm từ | đi học |
| go to work | /ɡəʊ tə wɜːk/ | Cụm từ | đi làm |
| have lunch | /hæv lʌntʃ/ | Cụm từ | ăn trưa |
| come home | /kʌm həʊm/ | Cụm từ | về nhà |
| have dinner | /hæv ˈdɪnə/ | Cụm từ | ăn tối |
| watch TV | /wɒtʃ ˌtiːˈviː/ | Cụm từ | xem tivi |
| take a shower | /teɪk ə ˈʃaʊə/ | Cụm từ | tắm (vòi hoa sen) |
| go to bed | /ɡəʊ tə bɛd/ | Cụm từ | đi ngủ |
| sleep | /sliːp/ | Động từ | ngủ |
| every day | /ˈɛvri deɪ/ | Trạng từ | mỗi ngày |
| in the morning | /ɪn ðə ˈmɔːnɪŋ/ | Cụm từ | vào buổi sáng |
| in the evening | /ɪn ðə ˈiːvnɪŋ/ | Cụm từ | vào buổi tối |
| at night | /æt naɪt/ | Cụm từ | vào ban đêm |
📌 Ví dụ và Giải nghĩa
-
wake up
- Ví dụ: I wake up at six o'clock every day.
- Giải nghĩa: Tôi thức dậy lúc sáu giờ mỗi ngày.
-
get up
- Ví dụ: She gets up and goes to the bathroom.
- Giải nghĩa: Cô ấy ngồi dậy và đi vào phòng tắm.
-
brush teeth
- Ví dụ: I brush my teeth before breakfast.
- Giải nghĩa: Tôi đánh răng trước khi ăn sáng.
-
have breakfast
- Ví dụ: We have breakfast at seven o'clock.
- Giải nghĩa: Chúng tôi ăn sáng lúc bảy giờ.
-
go to school
- Ví dụ: The children go to school every morning.
- Giải nghĩa: Những đứa trẻ đi học mỗi buổi sáng.
-
have lunch
- Ví dụ: I have lunch with my friends at noon.
- Giải nghĩa: Tôi ăn trưa với bạn bè vào buổi trưa.
-
come home
- Ví dụ: My father comes home at five o'clock.
- Giải nghĩa: Bố tôi về nhà lúc năm giờ.
-
have dinner
- Ví dụ: We have dinner together every evening.
- Giải nghĩa: Chúng tôi ăn tối cùng nhau mỗi buổi tối.
-
take a shower
- Ví dụ: He takes a shower before he goes to bed.
- Giải nghĩa: Anh ấy tắm trước khi đi ngủ.
-
go to bed
- Ví dụ: I go to bed at ten o'clock at night.
- Giải nghĩa: Tôi đi ngủ lúc mười giờ đêm.
💡 Mẹo học từ
- Các cụm từ chỉ hoạt động hằng ngày thường dùng động từ have (have breakfast, have lunch, have dinner) hoặc go (go to school, go to work, go to bed) — hãy học theo cặp động từ + danh từ.
- Để nói về thói quen hằng ngày, dùng thì Hiện tại đơn (Simple Present): "I wake up at 6." — không phải "I am waking up at 6."
- Học theo trình tự thời gian trong ngày: sáng (morning) → trưa (noon) → chiều (afternoon) → tối (evening) → đêm (night). Điều này giúp bạn nhớ thứ tự các hoạt động dễ hơn.
- Thử viết nhật ký ngắn bằng tiếng Anh mỗi tối: "Today I wake up at 6. I have breakfast at 7. I go to school at 7." — luyện tập với chính thói quen của bạn.