Nhà cửa
Trọng tâm: this / that / these / those · There is / There are
Từ vựng tiếng Anh A1 — Nhà cửa
🏠 House & Home — Nhà cửa
Trong bài này, bạn sẽ học các từ vựng tiếng Anh về các phòng trong nhà và đồ nội thất thông dụng.
🏡 Rooms in the House — Các phòng trong nhà
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| house | /haʊs/ | Danh từ | ngôi nhà |
| room | /ruːm/ | Danh từ | căn phòng |
| kitchen | /ˈkɪtʃɪn/ | Danh từ | phòng bếp |
| bedroom | /ˈbedruːm/ | Danh từ | phòng ngủ |
| bathroom | /ˈbɑːθruːm/ | Danh từ | phòng tắm |
| living room | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | Danh từ | phòng khách |
| garden | /ˈɡɑːdən/ | Danh từ | khu vườn, sân vườn |
| floor | /flɔːr/ | Danh từ | sàn nhà; tầng lầu |
🛋️ Furniture & Objects — Đồ nội thất và vật dụng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| table | /ˈteɪbəl/ | Danh từ | cái bàn |
| chair | /tʃeər/ | Danh từ | cái ghế |
| bed | /bed/ | Danh từ | cái giường |
| sofa | /ˈsoʊfə/ | Danh từ | ghế sofa |
| door | /dɔːr/ | Danh từ | cái cửa (ra vào) |
| window | /ˈwɪndoʊ/ | Danh từ | cửa sổ |
| lamp | /læmp/ | Danh từ | đèn (để bàn/đứng) |
| mirror | /ˈmɪrər/ | Danh từ | cái gương |
| shelf | /ʃelf/ | Danh từ | cái kệ, giá sách |
| cupboard | /ˈkʌbərd/ | Danh từ | tủ đựng đồ, tủ bếp |
📌 Ví dụ và Giải nghĩa
-
house
- Ví dụ: I live in a small house.
- Giải nghĩa: Tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ.
-
kitchen
- Ví dụ: My mother cooks in the kitchen.
- Giải nghĩa: Mẹ tôi nấu ăn trong phòng bếp.
-
bedroom
- Ví dụ: There are two bedrooms in my house.
- Giải nghĩa: Có hai phòng ngủ trong nhà tôi.
-
bathroom
- Ví dụ: The bathroom has a shower.
- Giải nghĩa: Phòng tắm có vòi hoa sen.
-
table
- Ví dụ: We eat at the table.
- Giải nghĩa: Chúng tôi ăn tại cái bàn.
-
chair
- Ví dụ: Please sit on this chair.
- Giải nghĩa: Hãy ngồi vào cái ghế này.
-
bed
- Ví dụ: I sleep in my bed at night.
- Giải nghĩa: Tôi ngủ trên giường vào ban đêm.
-
door
- Ví dụ: Please close the door.
- Giải nghĩa: Hãy đóng cửa lại.
-
window
- Ví dụ: Open the window — it is hot!
- Giải nghĩa: Mở cửa sổ ra — trời nóng quá!
-
sofa
- Ví dụ: We watch TV on the sofa.
- Giải nghĩa: Chúng tôi xem TV trên ghế sofa.
💡 Mẹo học từ
- Dán nhãn đồ vật: Viết từ tiếng Anh lên giấy nhỏ và dán lên đồ nội thất thật trong nhà bạn — cách này giúp ghi nhớ nhanh và tự nhiên nhất.
- Phân biệt door và window: door là cửa đi (có thể bước qua), window là cửa sổ (chỉ để nhìn hoặc lấy gió).
- Ghép từ phòng: Nhiều tên phòng trong tiếng Anh được ghép từ hai từ: bed + room = bedroom (phòng ngủ), bath + room = bathroom (phòng tắm), living + room = living room (phòng khách) — hãy học theo cặp ghép để dễ nhớ.
- Luyện nói mô tả nhà: Hãy thử nói một câu đơn giản mỗi ngày, ví dụ: "My bedroom has a bed, a table, and a lamp." để luyện dùng từ trong câu thật.