Thời tiết & Mùa
Trọng tâm: Tính từ miêu tả
Từ vựng tiếng Anh A1 — Thời tiết & Mùa
🌤️ Weather & Seasons — Thời tiết & Mùa
Hãy học các từ tiếng Anh cơ bản về thời tiết và bốn mùa trong năm.
🌦️ Weather Words — Từ vựng về thời tiết
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| sunny | /ˈsʌni/ | Tính từ | có nắng, trời nắng |
| rainy | /ˈreɪni/ | Tính từ | có mưa, trời mưa |
| cloudy | /ˈklaʊdi/ | Tính từ | có mây, trời nhiều mây |
| windy | /ˈwɪndi/ | Tính từ | có gió, trời có gió |
| hot | /hɒt/ | Tính từ | nóng |
| cold | /kəʊld/ | Tính từ | lạnh |
| warm | /wɔːm/ | Tính từ | ấm, ấm áp |
| cool | /kuːl/ | Tính từ | mát, se lạnh |
| snow | /snəʊ/ | Danh từ | tuyết |
| rain | /reɪn/ | Danh từ | mưa |
| wind | /wɪnd/ | Danh từ | gió |
| sun | /sʌn/ | Danh từ | mặt trời, nắng |
🍂 Seasons — Các mùa trong năm
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| spring | /sprɪŋ/ | Danh từ | mùa xuân |
| summer | /ˈsʌmər/ | Danh từ | mùa hè |
| autumn | /ˈɔːtəm/ | Danh từ | mùa thu |
| winter | /ˈwɪntər/ | Danh từ | mùa đông |
| weather | /ˈweðər/ | Danh từ | thời tiết |
| season | /ˈsiːzən/ | Danh từ | mùa |
📌 Ví dụ và Giải nghĩa
-
sunny
- Ví dụ: Today is sunny and beautiful.
- Giải nghĩa: Hôm nay trời nắng và đẹp.
-
rainy
- Ví dụ: It is rainy today. I need an umbrella.
- Giải nghĩa: Hôm nay trời mưa. Tôi cần một cái ô.
-
hot
- Ví dụ: It is very hot in summer.
- Giải nghĩa: Trời rất nóng vào mùa hè.
-
cold
- Ví dụ: It is cold today. Please wear a jacket.
- Giải nghĩa: Hôm nay trời lạnh. Hãy mặc áo khoác vào.
-
windy
- Ví dụ: It is windy outside. My hat flew away!
- Giải nghĩa: Bên ngoài trời có gió. Mũ tôi bị bay mất!
-
snow
- Ví dụ: Look! There is snow on the ground.
- Giải nghĩa: Nhìn kìa! Có tuyết trên mặt đất.
-
spring
- Ví dụ: I love spring because the flowers are beautiful.
- Giải nghĩa: Tôi yêu mùa xuân vì những bông hoa rất đẹp.
-
summer
- Ví dụ: We go to the beach in summer.
- Giải nghĩa: Chúng tôi đi biển vào mùa hè.
-
autumn
- Ví dụ: The leaves are orange and red in autumn.
- Giải nghĩa: Lá cây có màu cam và đỏ vào mùa thu.
-
winter
- Ví dụ: It snows a lot in winter.
- Giải nghĩa: Tuyết rơi nhiều vào mùa đông.
💡 Mẹo học từ
- Tính từ thời tiết thường kết thúc bằng "-y": sun → sunny, rain → rainy, cloud → cloudy, wind → windy. Nhớ quy tắc này để đoán nghĩa dễ dàng hơn.
- Luyện hỏi thời tiết mỗi ngày: Tập nói "What is the weather today?" (Thời tiết hôm nay thế nào?) và trả lời bằng "It is sunny / rainy / hot / cold."
- Liên kết mùa với màu sắc: mùa xuân → xanh lá (green), mùa hè → vàng (yellow), mùa thu → cam/đỏ (orange/red), mùa đông → trắng (white). Hình ảnh giúp bạn nhớ từ lâu hơn.
- Phân biệt autumn và fall: Cả hai đều có nghĩa là "mùa thu". Autumn dùng phổ biến trong tiếng Anh Anh (British English), còn fall hay dùng trong tiếng Anh Mỹ (American English).