Nghề nghiệp
Trọng tâm: Câu hỏi Yes/No · Câu hỏi Wh-
Từ vựng tiếng Anh A1 — Nghề nghiệp
👷 Jobs — Nghề nghiệp
Học từ vựng tiếng Anh về các nghề nghiệp phổ biến trong cuộc sống hằng ngày.
👨💼 Common Jobs — Nghề nghiệp phổ biến
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| teacher | /ˈtiːtʃər/ | Danh từ | giáo viên |
| doctor | /ˈdɒktər/ | Danh từ | bác sĩ |
| nurse | /nɜːrs/ | Danh từ | y tá |
| student | /ˈstjuːdənt/ | Danh từ | học sinh, sinh viên |
| farmer | /ˈfɑːrmər/ | Danh từ | nông dân |
| driver | /ˈdraɪvər/ | Danh từ | tài xế, người lái xe |
| cook | /kʊk/ | Danh từ | đầu bếp |
| worker | /ˈwɜːrkər/ | Danh từ | công nhân, người lao động |
| engineer | /ˌendʒɪˈnɪər/ | Danh từ | kỹ sư |
| police officer | /pəˈliːs ˈɒfɪsər/ | Danh từ | cảnh sát |
| soldier | /ˈsoʊldʒər/ | Danh từ | quân nhân, lính |
| chef | /ʃef/ | Danh từ | bếp trưởng |
| manager | /ˈmænɪdʒər/ | Danh từ | quản lý |
| seller | /ˈselər/ | Danh từ | người bán hàng |
| artist | /ˈɑːrtɪst/ | Danh từ | nghệ sĩ, họa sĩ |
| pilot | /ˈpaɪlət/ | Danh từ | phi công |
| dentist | /ˈdentɪst/ | Danh từ | nha sĩ |
| firefighter | /ˈfaɪərfaɪtər/ | Danh từ | lính cứu hỏa |
| journalist | /ˈdʒɜːrnəlɪst/ | Danh từ | nhà báo |
| accountant | /əˈkaʊntənt/ | Danh từ | kế toán |
📌 Ví dụ và Giải nghĩa
-
teacher
- Ví dụ: My teacher is very kind.
- Giải nghĩa: Giáo viên của tôi rất tốt bụng.
-
doctor
- Ví dụ: The doctor is at the hospital.
- Giải nghĩa: Bác sĩ đang ở bệnh viện.
-
nurse
- Ví dụ: The nurse helps the doctor.
- Giải nghĩa: Y tá giúp đỡ bác sĩ.
-
student
- Ví dụ: She is a student at this school.
- Giải nghĩa: Cô ấy là học sinh tại trường này.
-
farmer
- Ví dụ: The farmer works in the field every day.
- Giải nghĩa: Nông dân làm việc ngoài đồng mỗi ngày.
-
driver
- Ví dụ: The driver stops the bus here.
- Giải nghĩa: Tài xế dừng xe buýt ở đây.
-
cook
- Ví dụ: The cook makes delicious food.
- Giải nghĩa: Đầu bếp nấu những món ăn ngon.
-
engineer
- Ví dụ: My brother is an engineer.
- Giải nghĩa: Anh trai tôi là kỹ sư.
-
police officer
- Ví dụ: The police officer helps people on the street.
- Giải nghĩa: Cảnh sát giúp đỡ mọi người trên đường.
-
pilot
- Ví dụ: The pilot flies the plane.
- Giải nghĩa: Phi công lái máy bay.
💡 Mẹo học từ
- Ghép nghề với câu "I am a...": Luyện tập bằng cách nói "I am a teacher.", "She is a doctor." để nhớ cách dùng mạo từ a/an trước tên nghề nghiệp.
- Nhóm theo nơi làm việc: Gộp các từ theo địa điểm — bệnh viện (doctor, nurse, dentist), trường học (teacher, student), đường phố (driver, police officer) — giúp não ghi nhớ theo ngữ cảnh.
- Chú ý phát âm: Một số từ dễ đọc sai: engineer đọc là /endʒɪˈnɪər/ (trọng âm ở âm tiết cuối), journalist đọc là /ˈdʒɜːrnəlɪst/ (âm "jour" giống "jur").
- Flashcard nhanh: Viết tên nghề bằng tiếng Anh lên một mặt thẻ, vẽ hoặc dán hình người làm nghề đó lên mặt còn lại — học hình ảnh giúp nhớ lâu hơn học thuộc lòng.