Địa điểm trong thành phố
Trọng tâm: Câu mệnh lệnh (chỉ đường) · Giới từ chỉ nơi chốn
Từ vựng tiếng Anh A1 — Địa điểm trong thành phố
🏙️ Places in Town — Địa điểm trong thành phố
Học các từ chỉ địa điểm quen thuộc trong thành phố để bạn có thể hỏi đường và nói về nơi mình đến mỗi ngày.
🏛️ Public Places — Địa điểm công cộng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| school | /skuːl/ | Danh từ | trường học |
| hospital | /ˈhɒspɪtl/ | Danh từ | bệnh viện |
| market | /ˈmɑːkɪt/ | Danh từ | chợ |
| park | /pɑːk/ | Danh từ | công viên |
| bank | /bæŋk/ | Danh từ | ngân hàng |
| restaurant | /ˈrestrɒnt/ | Danh từ | nhà hàng |
| station | /ˈsteɪʃn/ | Danh từ | nhà ga / trạm |
| shop | /ʃɒp/ | Danh từ | cửa hàng |
| library | /ˈlaɪbrəri/ | Danh từ | thư viện |
| post office | /ˈpəʊst ˌɒfɪs/ | Danh từ | bưu điện |
🗺️ More Places — Thêm địa điểm
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| supermarket | /ˈsuːpəmɑːkɪt/ | Danh từ | siêu thị |
| cinema | /ˈsɪnəmə/ | Danh từ | rạp chiếu phim |
| hotel | /həʊˈtel/ | Danh từ | khách sạn |
| café | /ˈkæfeɪ/ | Danh từ | quán cà phê |
| airport | /ˈeəpɔːt/ | Danh từ | sân bay |
| museum | /mjuːˈziːəm/ | Danh từ | bảo tàng |
| church | /tʃɜːtʃ/ | Danh từ | nhà thờ |
| pharmacy | /ˈfɑːməsi/ | Danh từ | nhà thuốc |
| swimming pool | /ˈswɪmɪŋ puːl/ | Danh từ | hồ bơi |
| bus stop | /ˈbʌs stɒp/ | Danh từ | trạm xe buýt |
📌 Ví dụ và Giải nghĩa
-
school
- Ví dụ: I go to school every day.
- Giải nghĩa: Tôi đến trường mỗi ngày.
-
hospital
- Ví dụ: My mother works at the hospital.
- Giải nghĩa: Mẹ tôi làm việc ở bệnh viện.
-
market
- Ví dụ: We buy vegetables at the market.
- Giải nghĩa: Chúng tôi mua rau ở chợ.
-
park
- Ví dụ: The children play in the park.
- Giải nghĩa: Những đứa trẻ chơi trong công viên.
-
bank
- Ví dụ: I need to go to the bank today.
- Giải nghĩa: Hôm nay tôi cần đến ngân hàng.
-
restaurant
- Ví dụ: We eat dinner at a restaurant on Sunday.
- Giải nghĩa: Chúng tôi ăn tối ở nhà hàng vào Chủ nhật.
-
station
- Ví dụ: The train station is near my house.
- Giải nghĩa: Nhà ga tàu hỏa ở gần nhà tôi.
-
library
- Ví dụ: She reads books at the library.
- Giải nghĩa: Cô ấy đọc sách ở thư viện.
-
post office
- Ví dụ: I send a letter at the post office.
- Giải nghĩa: Tôi gửi thư ở bưu điện.
-
supermarket
- Ví dụ: We buy food at the supermarket.
- Giải nghĩa: Chúng tôi mua thức ăn ở siêu thị.
💡 Mẹo học từ
- Dùng mạo từ "the": Khi nói về một địa điểm cụ thể, thêm "the" phía trước: the school, the bank, the park.
- Học theo nhóm: Chia địa điểm thành nhóm — nơi học tập (school, library), nơi mua sắm (market, shop, supermarket), nơi đi lại (station, bus stop, airport) — giúp bạn nhớ lâu hơn.
- Hỏi đường đơn giản: Học câu "Where is the ...?" (... ở đâu?) để dùng ngay với các từ này. Ví dụ: Where is the post office?
- Liên tưởng hình ảnh: Vẽ hoặc tưởng tượng một bản đồ thành phố nhỏ với tất cả các địa điểm này để ghi nhớ dễ hơn.