Thì Tương lai Đơn - Simple Future
Trọng tâm: be going to · will (quyết định tức thì)
will + V - dự đoán, hứa hẹn, quyết định tức thì
/a2/grammatic/03-thi-tuong-lai-donTrọng tâm: be going to · will (quyết định tức thì)
will + V - dự đoán, hứa hẹn, quyết định tức thì
/a2/grammatic/03-thi-tuong-lai-don