Thì Quá khứ Tiếp diễn - Past Continuous
Trọng tâm: Thì quá khứ đơn · Thì quá khứ tiếp diễn
was/were + V-ing — hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ
/a2/grammatic/15-thi-qua-khu-tiep-dienTrọng tâm: Thì quá khứ đơn · Thì quá khứ tiếp diễn
was/were + V-ing — hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ
/a2/grammatic/15-thi-qua-khu-tiep-dien