Du lịch & Phương tiện
Trọng tâm: Từ vựng phương tiện đi lại
Từ vựng tiếng Anh A2 — Du lịch & Phương tiện
✈️ Travel & Transport — Du lịch & Phương tiện
Học từ vựng thiết yếu để nói về đi lại, phương tiện giao thông và các tình huống du lịch thường gặp.
🏨 Travel Nouns — Danh từ Du lịch
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| airport | /ˈeəpɔːrt/ | Danh từ | sân bay |
| ticket | /ˈtɪkɪt/ | Danh từ | vé |
| platform | /ˈplætfɔːrm/ | Danh từ | sân ga, thềm ga |
| luggage | /ˈlʌɡɪdʒ/ | Danh từ | hành lý |
| journey | /ˈdʒɜːrni/ | Danh từ | chuyến đi, hành trình |
| passport | /ˈpæspɔːrt/ | Danh từ | hộ chiếu |
| suitcase | /ˈsuːtkeɪs/ | Danh từ | vali |
| schedule | /ˈskedʒuːl/ | Danh từ | lịch trình, thời gian biểu |
| traffic | /ˈtræfɪk/ | Danh từ | giao thông, tắc đường |
| public transport | /ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːrt/ | Cụm từ | giao thông công cộng |
🚌 Travel Verbs & Phrases — Động từ & Cụm từ Du lịch
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| arrive | /əˈraɪv/ | Động từ | đến nơi, tới |
| depart | /dɪˈpɑːrt/ | Động từ | khởi hành, rời đi |
| book | /bʊk/ | Động từ | đặt trước (vé, phòng) |
| check in | /tʃek ɪn/ | Cụm từ | làm thủ tục (check-in) |
| abroad | /əˈbrɔːd/ | Trạng từ | ở nước ngoài, ra nước ngoài |
| delayed | /dɪˈleɪd/ | Tính từ | bị trễ, bị hoãn |
| direct | /dɪˈrekt/ | Tính từ | thẳng, không chuyển tiếp |
| return | /rɪˈtɜːrn/ | Danh từ | vé khứ hồi; trở về |
📌 Ví dụ và Giải nghĩa
-
airport
- Ví dụ: We arrived at the airport two hours before the flight.
- Giải nghĩa: Chúng tôi đến sân bay trước chuyến bay hai tiếng.
-
ticket
- Ví dụ: I bought a train ticket online.
- Giải nghĩa: Tôi mua vé tàu hỏa trực tuyến.
-
luggage
- Ví dụ: My luggage is very heavy — I packed too many clothes.
- Giải nghĩa: Hành lý của tôi rất nặng — tôi đã nhét quá nhiều quần áo.
-
journey
- Ví dụ: The journey from Hanoi to Ho Chi Minh City takes about two hours by plane.
- Giải nghĩa: Chuyến đi từ Hà Nội đến Thành phố Hồ Chí Minh mất khoảng hai tiếng bằng máy bay.
-
arrive
- Ví dụ: The bus will arrive at the station at 3 p.m.
- Giải nghĩa: Xe buýt sẽ đến bến vào lúc 3 giờ chiều.
-
depart
- Ví dụ: Our flight departs from Terminal 2 at 7 a.m.
- Giải nghĩa: Chuyến bay của chúng tôi khởi hành từ Nhà ga số 2 lúc 7 giờ sáng.
-
book
- Ví dụ: I need to book a hotel room for three nights.
- Giải nghĩa: Tôi cần đặt trước một phòng khách sạn cho ba đêm.
-
abroad
- Ví dụ: She went abroad for the first time last summer.
- Giải nghĩa: Cô ấy lần đầu tiên đi ra nước ngoài vào mùa hè năm ngoái.
-
delayed
- Ví dụ: Our flight was delayed by two hours because of bad weather.
- Giải nghĩa: Chuyến bay của chúng tôi bị trễ hai tiếng vì thời tiết xấu.
-
check in
- Ví dụ: Please check in at the airport at least one hour before departure.
- Giải nghĩa: Vui lòng làm thủ tục check-in tại sân bay ít nhất một tiếng trước khi khởi hành.
💡 Mẹo học từ
- Arrive và depart là cặp từ trái nghĩa quan trọng ở sân ga và sân bay — hãy học chúng cùng nhau để nhớ nhanh hơn.
- Luggage (hành lý) là danh từ không đếm được trong tiếng Anh — không nói "a luggage" mà nói "a piece of luggage" hoặc "my luggage".
- Book có hai nghĩa: danh từ là "cuốn sách", động từ là "đặt trước" — trong ngữ cảnh du lịch luôn hiểu là đặt trước (vé, phòng, tour).
- Khi thấy biển hiệu ở sân bay hoặc bến xe, hãy để ý những từ như Departures (Cổng đi), Arrivals (Cổng đến), Check-in — đây là cách học từ vựng thực tế nhất.