Mua sắm & Tiền bạc
Trọng tâm: Câu so sánh hơn / nhất
Từ vựng tiếng Anh A2 — Mua sắm & Tiền bạc
🛒 Shopping & Money — Mua sắm & Tiền bạc
Học từ vựng tiếng Anh về mua sắm và tiền bạc giúp bạn tự tin hơn khi đi mua đồ hoặc giao dịch hàng ngày.
🏪 Shopping & Prices — Mua sắm & Giá cả
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| price | /praɪs/ | Danh từ | giá (tiền) |
| discount | /ˈdɪskaʊnt/ | Danh từ | giảm giá |
| receipt | /rɪˈsiːt/ | Danh từ | hóa đơn, biên lai |
| cash | /kæʃ/ | Danh từ | tiền mặt |
| change | /tʃeɪndʒ/ | Danh từ | tiền thừa |
| customer | /ˈkʌstəmər/ | Danh từ | khách hàng |
| bargain | /ˈbɑːrɡɪn/ | Danh từ | món hời, giá hời |
| sale | /seɪl/ | Danh từ | đợt giảm giá, bán hàng |
| refund | /ˈriːfʌnd/ | Danh từ | hoàn tiền |
| queue | /kjuː/ | Danh từ | hàng chờ, xếp hàng |
| trolley | /ˈtrɒli/ | Danh từ | xe đẩy hàng (siêu thị) |
💳 Money & Payments — Tiền bạc & Thanh toán
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| expensive | /ɪkˈspensɪv/ | Tính từ | đắt (tiền) |
| cheap | /tʃiːp/ | Tính từ | rẻ (tiền) |
| afford | /əˈfɔːrd/ | Động từ | đủ khả năng mua |
| pay | /peɪ/ | Động từ | trả tiền, thanh toán |
| spend | /spend/ | Động từ | tiêu (tiền) |
| save | /seɪv/ | Động từ | tiết kiệm (tiền) |
| exchange | /ɪksˈtʃeɪndʒ/ | Động từ | đổi (hàng hoặc tiền tệ) |
| pay by card | /peɪ baɪ kɑːrd/ | Cụm từ | thanh toán bằng thẻ |
| on sale | /ɒn seɪl/ | Cụm từ | đang giảm giá |
📌 Ví dụ và Giải nghĩa
-
price
- Ví dụ: What is the price of this jacket?
- Giải nghĩa: Giá của cái áo khoác này là bao nhiêu?
-
discount
- Ví dụ: There is a 20% discount on all shoes today.
- Giải nghĩa: Hôm nay tất cả giày được giảm giá 20%.
-
receipt
- Ví dụ: Can I have the receipt, please?
- Giải nghĩa: Vui lòng cho tôi xin hóa đơn được không?
-
cash
- Ví dụ: I don't have enough cash, so I will pay by card.
- Giải nghĩa: Tôi không có đủ tiền mặt, vì vậy tôi sẽ thanh toán bằng thẻ.
-
change
- Ví dụ: I gave the cashier 5 change.
- Giải nghĩa: Tôi đưa thu ngân 5 tiền thừa.
-
afford
- Ví dụ: I like those boots, but I can't afford them.
- Giải nghĩa: Tôi thích đôi bốt đó, nhưng tôi không đủ tiền mua.
-
bargain
- Ví dụ: These jeans were only $15 — what a bargain!
- Giải nghĩa: Chiếc quần jeans này chỉ $15 — thật là giá hời!
-
pay by card
- Ví dụ: Do you pay by card or with cash?
- Giải nghĩa: Bạn thanh toán bằng thẻ hay tiền mặt?
-
on sale
- Ví dụ: These shoes are on sale — 30% off!
- Giải nghĩa: Đôi giày này đang giảm giá — giảm 30%!
-
refund
- Ví dụ: I returned the shirt and got a refund.
- Giải nghĩa: Tôi đã trả lại áo và được hoàn tiền.
💡 Mẹo học từ
- Nhóm theo chủ đề thanh toán: Học cùng lúc cash, pay by card, change, receipt vì chúng thường xuất hiện cùng nhau khi mua hàng.
- Phân biệt cheap và affordable: Cheap có nghĩa là rẻ (đôi khi ngụ ý kém chất lượng), còn afford nói về khả năng tài chính của bạn — "I can afford it" (tôi đủ tiền mua).
- Luyện nói tình huống thực tế: Thử tưởng tượng bạn đang ở siêu thị và đặt câu hỏi bằng tiếng Anh: "How much is this?", "Is there a discount?", "Can I pay by card?"
- Nhớ discount vs on sale: Cả hai đều liên quan đến giảm giá, nhưng discount thường chỉ mức giảm cụ thể (10% discount), còn on sale nghĩa là hàng đang trong chương trình giảm giá.