Sức khỏe & Khám bệnh
Trọng tâm: should / shouldn't · must và have to
Từ vựng tiếng Anh A2 — Sức khỏe & Khám bệnh
🏥 Health & At the Doctor — Sức khỏe & Khám bệnh
Học từ vựng về sức khỏe và khám bệnh giúp bạn tự tin giao tiếp khi gặp vấn đề sức khỏe ở nơi nói tiếng Anh.
🤒 Symptoms & Conditions — Triệu chứng & Bệnh lý
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| symptom | /ˈsɪmptəm/ | Danh từ | triệu chứng |
| fever | /ˈfiːvər/ | Danh từ | sốt |
| cough | /kɒf/ | Danh từ / Động từ | ho; bị ho |
| sore throat | /ˌsɔːr ˈθrəʊt/ | Cụm từ | đau họng |
| headache | /ˈhedeɪk/ | Danh từ | đau đầu |
| stomachache | /ˈstʌməkeɪk/ | Danh từ | đau bụng |
| injury | /ˈɪndʒəri/ | Danh từ | vết thương, chấn thương |
| rash | /ræʃ/ | Danh từ | phát ban |
| dizzy | /ˈdɪzi/ | Tính từ | chóng mặt |
| tired | /ˈtaɪərd/ | Tính từ | mệt mỏi |
🩺 At the Doctor — Tại Phòng Khám
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| appointment | /əˈpɔɪntmənt/ | Danh từ | lịch hẹn khám |
| prescription | /prɪˈskrɪpʃən/ | Danh từ | đơn thuốc |
| painkiller | /ˈpeɪnˌkɪlər/ | Danh từ | thuốc giảm đau |
| treatment | /ˈtriːtmənt/ | Danh từ | phương pháp điều trị |
| medicine | /ˈmedsɪn/ | Danh từ | thuốc |
| patient | /ˈpeɪʃənt/ | Danh từ | bệnh nhân |
| recover | /rɪˈkʌvər/ | Động từ | hồi phục |
| healthy | /ˈhelθi/ | Tính từ | khỏe mạnh |
| examine | /ɪɡˈzæmɪn/ | Động từ | khám, kiểm tra |
| rest | /rest/ | Danh từ / Động từ | nghỉ ngơi; nghỉ ngơi |
| allergic | /əˈlɜːrdʒɪk/ | Tính từ | bị dị ứng |
| bleed | /bliːd/ | Động từ | chảy máu |
📌 Ví dụ và Giải nghĩa
-
symptom
- Ví dụ: A symptom of the flu is a high fever.
- Giải nghĩa: Triệu chứng của bệnh cúm là sốt cao.
-
fever
- Ví dụ: She has a fever of 39 degrees.
- Giải nghĩa: Cô ấy bị sốt 39 độ.
-
appointment
- Ví dụ: I made an appointment with the doctor for tomorrow.
- Giải nghĩa: Tôi đã đặt lịch hẹn khám với bác sĩ vào ngày mai.
-
prescription
- Ví dụ: The doctor gave me a prescription for antibiotics.
- Giải nghĩa: Bác sĩ kê cho tôi một đơn thuốc kháng sinh.
-
painkiller
- Ví dụ: Take a painkiller if your headache is very bad.
- Giải nghĩa: Hãy uống thuốc giảm đau nếu bạn đau đầu nặng.
-
injury
- Ví dụ: He has a knee injury from playing football.
- Giải nghĩa: Anh ấy bị chấn thương đầu gối khi chơi bóng đá.
-
treatment
- Ví dụ: The doctor explained the treatment for my infection.
- Giải nghĩa: Bác sĩ giải thích phương pháp điều trị nhiễm trùng của tôi.
-
recover
- Ví dụ: It took him two weeks to recover from the flu.
- Giải nghĩa: Anh ấy mất hai tuần để hồi phục sau bệnh cúm.
-
healthy
- Ví dụ: Eating vegetables helps you stay healthy.
- Giải nghĩa: Ăn rau xanh giúp bạn giữ sức khỏe tốt.
-
allergic
- Ví dụ: I am allergic to penicillin, so the doctor gave me a different medicine.
- Giải nghĩa: Tôi bị dị ứng với penicillin, nên bác sĩ cho tôi một loại thuốc khác.
💡 Mẹo học từ
- Nhóm theo chủ đề: Hãy chia từ vựng thành hai nhóm nhỏ — triệu chứng (symptom, fever, cough…) và tại phòng khám (appointment, prescription, treatment…) để dễ ghi nhớ hơn.
- Học cụm từ đi kèm: Một số từ thường đi với động từ cố định: make an appointment (đặt lịch hẹn), have a fever (bị sốt), write a prescription (kê đơn thuốc), get a treatment (được điều trị).
- Luyện nói thực tế: Thử tập nói câu: "I have a fever and a sore throat. I need to make an appointment with the doctor." — lặp lại nhiều lần cho tự nhiên.
- Chú ý cách phát âm: Một số từ dễ đọc sai như symptom (/ˈsɪmptəm/ — chữ "p" không đọc rõ) và prescription (/prɪˈskrɪpʃən/ — nhấn âm vào vần thứ hai).