Công việc & Văn phòng
Trọng tâm: Động từ khiếm khuyết (can / may / must)
Từ vựng tiếng Anh A2 — Công việc & Văn phòng
🏢 Work & Office — Công việc & Văn phòng
Trong bài này, bạn sẽ học các từ vựng tiếng Anh thông dụng liên quan đến công việc và môi trường văn phòng.
👥 People at Work — Con người trong công việc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| colleague | /ˈkɒliːɡ/ | Danh từ | đồng nghiệp |
| employee | /ɪmˈplɔɪiː/ | Danh từ | nhân viên |
| manager | /ˈmænɪdʒər/ | Danh từ | quản lý, trưởng nhóm |
| boss | /bɒs/ | Danh từ | sếp, ông chủ |
| department | /dɪˈpɑːtmənt/ | Danh từ | phòng ban |
| staff | /stɑːf/ | Danh từ | đội ngũ nhân viên |
📋 Work Tasks & Conditions — Nhiệm vụ & Điều kiện làm việc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| meeting | /ˈmiːtɪŋ/ | Danh từ | cuộc họp |
| deadline | /ˈdedlaɪn/ | Danh từ | thời hạn, hạn chót |
| salary | /ˈsæləri/ | Danh từ | lương (trả theo tháng) |
| overtime | /ˈəʊvətaɪm/ | Danh từ / Trạng từ | giờ làm thêm; làm thêm giờ |
| full-time | /ˌfʊlˈtaɪm/ | Tính từ / Trạng từ | toàn thời gian |
| part-time | /ˌpɑːtˈtaɪm/ | Tính từ / Trạng từ | bán thời gian |
| apply for a job | /əˈplaɪ fər ə dʒɒb/ | Cụm từ | nộp đơn xin việc |
| interview | /ˈɪntəvjuː/ | Danh từ / Động từ | buổi phỏng vấn; phỏng vấn |
| contract | /ˈkɒntrækt/ | Danh từ | hợp đồng |
| promotion | /prəˈməʊʃən/ | Danh từ | sự thăng chức |
| task | /tɑːsk/ | Danh từ | nhiệm vụ, công việc cụ thể |
| report | /rɪˈpɔːt/ | Danh từ / Động từ | báo cáo; viết báo cáo |
| presentation | /ˌprezənˈteɪʃən/ | Danh từ | bài thuyết trình |
| resign | /rɪˈzaɪn/ | Động từ | nghỉ việc, từ chức |
| hire | /haɪər/ | Động từ | tuyển dụng |
| project | /ˈprɒdʒekt/ | Danh từ | dự án |
| schedule | /ˈʃedjuːl/ | Danh từ | lịch trình, kế hoạch |
📌 Ví dụ và Giải nghĩa
-
colleague
- Ví dụ: My colleague helped me finish the report on time.
- Giải nghĩa: Đồng nghiệp của tôi đã giúp tôi hoàn thành báo cáo đúng hạn.
-
deadline
- Ví dụ: We have a deadline tomorrow, so we need to work fast.
- Giải nghĩa: Chúng tôi có hạn chót vào ngày mai, vì vậy chúng tôi cần làm việc nhanh.
-
salary
- Ví dụ: She gets her salary at the end of every month.
- Giải nghĩa: Cô ấy nhận lương vào cuối mỗi tháng.
-
overtime
- Ví dụ: He worked overtime last night to finish the project.
- Giải nghĩa: Anh ấy đã làm thêm giờ tối qua để hoàn thành dự án.
-
apply for a job
- Ví dụ: I want to apply for a job at that company.
- Giải nghĩa: Tôi muốn nộp đơn xin việc tại công ty đó.
-
interview
- Ví dụ: She has a job interview at nine o'clock tomorrow morning.
- Giải nghĩa: Cô ấy có một buổi phỏng vấn việc làm lúc chín giờ sáng mai.
-
department
- Ví dụ: He works in the marketing department.
- Giải nghĩa: Anh ấy làm việc ở phòng ban marketing.
-
manager
- Ví dụ: Our manager called a meeting for this afternoon.
- Giải nghĩa: Quản lý của chúng tôi đã triệu tập một cuộc họp vào chiều nay.
-
promotion
- Ví dụ: She got a promotion because she worked very hard.
- Giải nghĩa: Cô ấy được thăng chức vì đã làm việc rất chăm chỉ.
-
full-time
- Ví dụ: He is looking for a full-time job near his home.
- Giải nghĩa: Anh ấy đang tìm kiếm một công việc toàn thời gian gần nhà.
💡 Mẹo học từ
- Nhóm theo chủ đề người/việc: Tách từ vựng thành hai nhóm — "người trong văn phòng" (colleague, manager, employee, boss) và "hoạt động/điều kiện làm việc" (deadline, salary, overtime) — sẽ giúp bạn nhớ từ nhanh hơn.
- Phân biệt salary và wage: Salary là lương trả theo tháng (thường cho nhân viên văn phòng), còn wage là lương trả theo giờ hoặc theo tuần. Ở cấp A2 bạn chỉ cần nhớ salary.
- Cụm từ hay dùng: Học các cụm cố định như apply for a job, have a meeting, miss a deadline, work overtime theo cả cụm thay vì từng từ đơn lẻ — não sẽ ghi nhớ theo ngữ cảnh tốt hơn.
- Luyện với câu hỏi thực tế: Tự hỏi bản thân bằng tiếng Anh mỗi ngày: "Do you work full-time or part-time?", "What is your deadline today?" — thực hành nhỏ hàng ngày giúp từ vựng thấm nhanh hơn nhiều.