Thành phố & Chỉ đường
Trọng tâm: Câu hỏi lựa chọn (A or B?)
Từ vựng tiếng Anh A2 — Thành phố & Chỉ đường
🏙️ City & Directions — Thành phố & Chỉ đường
Trong bài này bạn sẽ học các từ vựng về địa điểm trong thành phố và cách chỉ đường bằng tiếng Anh.
🏛️ Places in Town — Địa điểm trong thành phố
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| square | /skweər/ | Danh từ | quảng trường |
| neighbourhood | /ˈneɪbəhʊd/ | Danh từ | khu phố, hàng xóm láng giềng |
| crossroads | /ˈkrɒsrəʊdz/ | Danh từ | ngã tư (đường) |
| corner | /ˈkɔːnər/ | Danh từ | góc đường |
| traffic light | /ˈtræfɪk laɪt/ | Danh từ | đèn giao thông |
| pavement | /ˈpeɪvmənt/ | Danh từ | vỉa hè |
| roundabout | /ˈraʊndəbaʊt/ | Danh từ | vòng xuyến |
| block | /blɒk/ | Danh từ | dãy nhà, ô phố |
| avenue | /ˈævənjuː/ | Danh từ | đại lộ |
| bus stop | /ˈbʌs stɒp/ | Danh từ | trạm xe buýt |
| car park | /ˈkɑː pɑːk/ | Danh từ | bãi đỗ xe |
🧭 Giving Directions — Chỉ đường
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| turn left | /tɜːn left/ | Cụm từ | rẽ trái |
| turn right | /tɜːn raɪt/ | Cụm từ | rẽ phải |
| straight on | /streɪt ɒn/ | Cụm từ | đi thẳng |
| opposite | /ˈɒpəzɪt/ | Trạng từ / Tính từ | đối diện |
| between | /bɪˈtwiːn/ | Trạng từ | ở giữa (hai địa điểm) |
| past | /pɑːst/ | Trạng từ | đi qua (một địa điểm) |
| along | /əˈlɒŋ/ | Trạng từ | dọc theo (đường) |
| on the left/right | /ɒn ðə left/raɪt/ | Cụm từ | ở bên trái/phải |
| take the first/second road | /teɪk ðə fɜːst/ˈsekənd rəʊd/ | Cụm từ | rẽ vào con đường đầu tiên/thứ hai |
| on the corner | /ɒn ðə ˈkɔːnər/ | Cụm từ | ở góc đường |
| about … metres | /əˈbaʊt … ˈmiːtəz/ | Cụm từ | khoảng … mét |
📌 Ví dụ và Giải nghĩa
-
square
- Ví dụ: There is a big fountain in the square near the town hall.
- Giải nghĩa: Có một đài phun nước lớn ở quảng trường gần tòa thị chính.
-
neighbourhood
- Ví dụ: I live in a quiet neighbourhood with many trees.
- Giải nghĩa: Tôi sống trong một khu phố yên tĩnh với nhiều cây xanh.
-
crossroads
- Ví dụ: Turn left at the crossroads and you will see the school.
- Giải nghĩa: Rẽ trái tại ngã tư và bạn sẽ thấy trường học.
-
traffic light
- Ví dụ: Stop when the traffic light turns red.
- Giải nghĩa: Dừng lại khi đèn giao thông chuyển sang màu đỏ.
-
corner
- Ví dụ: The pharmacy is on the corner of Main Street and Park Road.
- Giải nghĩa: Hiệu thuốc ở góc đường giữa phố Main và đường Park.
-
opposite
- Ví dụ: The supermarket is opposite the post office.
- Giải nghĩa: Siêu thị nằm đối diện bưu điện.
-
between
- Ví dụ: The bakery is between the bank and the café.
- Giải nghĩa: Tiệm bánh nằm ở giữa ngân hàng và quán cà phê.
-
straight on
- Ví dụ: Go straight on for about 200 metres, then turn right.
- Giải nghĩa: Đi thẳng khoảng 200 mét, sau đó rẽ phải.
-
roundabout
- Ví dụ: At the roundabout, take the second exit.
- Giải nghĩa: Tại vòng xuyến, đi lối ra thứ hai.
-
along
- Ví dụ: Walk along this street until you reach the park.
- Giải nghĩa: Đi dọc theo con đường này cho đến khi bạn tới công viên.
💡 Mẹo học từ
- Nhớ theo nhóm: Hãy học các từ chỉ đường theo cặp đối lập — turn left ↔ turn right, straight on ↔ turn back — để nhớ nhanh hơn.
- Luyện nghe bản đồ: Nghe podcast hoặc video tiếng Anh hướng dẫn đường đi rồi vẽ sơ đồ theo lời mô tả, rất hiệu quả để ghi nhớ các cụm từ như take the first road, on the left.
- Dùng giới từ đúng: Chú ý opposite (không cần "to"), nhưng next to, between cần danh từ phía sau — ví dụ: between the bank and the café.
- Thực hành thực tế: Khi đi ngoài đường, thử mô tả đường đi bằng tiếng Anh trong đầu — Go straight on, turn right at the traffic light, the café is on the corner — sẽ giúp các cụm từ trở nên tự nhiên hơn nhiều.