Ăn uống ở ngoài
Trọng tâm: Câu đề nghị (Shall we…? / Would you like…?)
Từ vựng tiếng Anh A2 — Ăn uống ở ngoài
🍽️ Eating Out & Restaurants — Ăn uống ở ngoài
Học từ vựng tiếng Anh về nhà hàng và cách gọi món để tự tin hơn khi ăn ngoài.
🏠 At the Restaurant — Tại nhà hàng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| restaurant | /ˈrest.ər.ɒnt/ | Danh từ | nhà hàng |
| menu | /ˈmenjuː/ | Danh từ | thực đơn |
| waiter | /ˈweɪtər/ | Danh từ | người phục vụ (nam) |
| waitress | /ˈweɪtrəs/ | Danh từ | người phục vụ (nữ) |
| reservation | /ˌrezəˈveɪʃən/ | Danh từ | đặt bàn trước |
| table | /ˈteɪbəl/ | Danh từ | bàn ăn |
| bill | /bɪl/ | Danh từ | hóa đơn, tiền thanh toán |
| tip | /tɪp/ | Danh từ | tiền boa (tiền thưởng cho nhân viên) |
| order | /ˈɔːrdər/ | Động từ | gọi món, đặt món |
| recommend | /ˌrekəˈmend/ | Động từ | giới thiệu, gợi ý |
🥗 Food & Courses — Các món ăn
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| starter | /ˈstɑːrtər/ | Danh từ | món khai vị |
| main course | /ˌmeɪn ˈkɔːrs/ | Cụm từ | món chính |
| dessert | /dɪˈzɜːrt/ | Danh từ | món tráng miệng |
| side dish | /ˈsaɪd dɪʃ/ | Cụm từ | món ăn kèm |
| vegetarian | /ˌvedʒɪˈteəriən/ | Tính từ | ăn chay, không ăn thịt |
| portion | /ˈpɔːrʃən/ | Danh từ | khẩu phần, suất ăn |
| dish | /dɪʃ/ | Danh từ | món ăn |
| ingredient | /ɪnˈɡriːdiənt/ | Danh từ | nguyên liệu, thành phần |
| delicious | /dɪˈlɪʃəs/ | Tính từ | ngon, thơm ngon |
| spicy | /ˈspaɪsi/ | Tính từ | cay |
| fresh | /freʃ/ | Tính từ | tươi, mới |
| special | /ˈspeʃəl/ | Tính từ | đặc biệt (món đặc biệt của ngày) |
📌 Ví dụ và Giải nghĩa
-
reservation
- Ví dụ: I made a reservation for two people at 7 p.m.
- Giải nghĩa: Tôi đã đặt bàn trước cho hai người lúc 7 giờ tối.
-
menu
- Ví dụ: Can I see the menu, please?
- Giải nghĩa: Cho tôi xem thực đơn được không?
-
order
- Ví dụ: Are you ready to order?
- Giải nghĩa: Bạn đã sẵn sàng gọi món chưa?
-
starter
- Ví dụ: I would like the soup as a starter.
- Giải nghĩa: Tôi muốn món súp làm món khai vị.
-
main course
- Ví dụ: For the main course, I will have grilled chicken.
- Giải nghĩa: Cho món chính, tôi sẽ ăn gà nướng.
-
dessert
- Ví dụ: Would you like to see the dessert menu?
- Giải nghĩa: Bạn có muốn xem thực đơn món tráng miệng không?
-
vegetarian
- Ví dụ: Do you have any vegetarian options on the menu?
- Giải nghĩa: Nhà hàng có món ăn chay nào trong thực đơn không?
-
recommend
- Ví dụ: What do you recommend today?
- Giải nghĩa: Hôm nay bạn gợi ý món gì?
-
bill
- Ví dụ: Could we have the bill, please?
- Giải nghĩa: Cho chúng tôi xin hóa đơn được không?
-
tip
- Ví dụ: We left a tip for the waiter because the service was great.
- Giải nghĩa: Chúng tôi để lại tiền boa cho người phục vụ vì dịch vụ rất tốt.
💡 Mẹo học từ
- Nhớ theo nhóm: Học các từ theo thứ tự bữa ăn — starter (khai vị) → main course (món chính) → dessert (tráng miệng). Cấu trúc này giúp bạn nhớ từ tự nhiên hơn.
- Phân biệt waiter / waitress: Waiter là người phục vụ nam, waitress là nữ. Trong tiếng Anh hiện đại, nhiều người dùng server cho cả hai giới.
- Chú ý phát âm: Dessert (/dɪˈzɜːrt/ — tráng miệng) khác với desert (/ˈdezərt/ — sa mạc). Nhớ dessert có hai chữ "s" vì bạn luôn muốn ăn thêm!
- Luyện tập thực tế: Khi xem menu tại nhà hàng hoặc đặt đồ ăn online, hãy thử đọc tên các món bằng tiếng Anh để quen với từ vựng trong ngữ cảnh thực.