Công nghệ & Internet
Trọng tâm: Hiện tại tiếp diễn chỉ tương lai (lịch hẹn)
Từ vựng tiếng Anh A2 — Công nghệ & Internet
💻 Technology & Internet — Công nghệ & Internet
Trong bài này bạn sẽ học các từ vựng tiếng Anh thông dụng về công nghệ và internet mà bạn gặp hàng ngày.
📱 Devices & Actions — Thiết bị & Hành động
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| device | /dɪˈvaɪs/ | Danh từ | thiết bị (điện tử) |
| screen | /skriːn/ | Danh từ | màn hình |
| app | /æp/ | Danh từ | ứng dụng (trên điện thoại/máy tính) |
| password | /ˈpɑːswɜːrd/ | Danh từ | mật khẩu |
| charge | /tʃɑːrdʒ/ | Động từ | sạc (pin) |
| connect | /kəˈnekt/ | Động từ | kết nối |
| download | /ˈdaʊnloʊd/ | Động từ | tải xuống |
| upload | /ˈʌploʊd/ | Động từ | tải lên |
| search | /sɜːrtʃ/ | Động từ | tìm kiếm |
| click | /klɪk/ | Động từ | nhấp chuột, bấm |
| update | /ˈʌpdeɪt/ | Động từ | cập nhật |
🌐 Internet & Communication — Internet & Giao tiếp
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| online | /ˈɒnlaɪn/ | Tính từ / Trạng từ | trực tuyến, trên mạng |
| offline | /ˈɒflaɪn/ | Tính từ / Trạng từ | ngoại tuyến, không có mạng |
| message | /ˈmesɪdʒ/ | Danh từ | tin nhắn |
| social media | /ˈsoʊʃl ˈmiːdiə/ | Cụm từ | mạng xã hội |
| website | /ˈwebsaɪt/ | Danh từ | trang web |
| /ˈiːmeɪl/ | Danh từ | thư điện tử | |
| wifi | /ˈwaɪfaɪ/ | Danh từ | mạng wifi, internet không dây |
| battery | /ˈbætəri/ | Danh từ | pin (thiết bị) |
| notification | /ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃn/ | Danh từ | thông báo (trên điện thoại/máy tính) |
| account | /əˈkaʊnt/ | Danh từ | tài khoản (trên mạng) |
| username | /ˈjuːzərneɪm/ | Danh từ | tên đăng nhập |
📌 Ví dụ và Giải nghĩa
-
device
- Ví dụ: I use this device to watch videos and read the news.
- Giải nghĩa: Tôi dùng thiết bị này để xem video và đọc tin tức.
-
password
- Ví dụ: Please enter your password to log in.
- Giải nghĩa: Hãy nhập mật khẩu của bạn để đăng nhập.
-
charge
- Ví dụ: My phone is off — I need to charge it.
- Giải nghĩa: Điện thoại của tôi bị tắt — tôi cần sạc nó.
-
download
- Ví dụ: Can I download this app for free?
- Giải nghĩa: Tôi có thể tải xuống ứng dụng này miễn phí không?
-
search
- Ví dụ: I searched online for a good restaurant near my house.
- Giải nghĩa: Tôi đã tìm kiếm trực tuyến để tìm một nhà hàng tốt gần nhà.
-
social media
- Ví dụ: She spends two hours on social media every day.
- Giải nghĩa: Cô ấy dành hai tiếng mỗi ngày trên mạng xã hội.
-
message
- Ví dụ: He sent me a message on my phone this morning.
- Giải nghĩa: Anh ấy đã gửi cho tôi một tin nhắn trên điện thoại sáng nay.
-
online
- Ví dụ: We have an online meeting every Monday at 9 a.m.
- Giải nghĩa: Chúng tôi có một cuộc họp trực tuyến vào mỗi thứ Hai lúc 9 giờ sáng.
-
connect
- Ví dụ: I can't connect to the wifi at this café.
- Giải nghĩa: Tôi không thể kết nối với wifi ở quán cà phê này.
-
notification
- Ví dụ: I turn off notifications at night so I can sleep.
- Giải nghĩa: Tôi tắt thông báo vào ban đêm để có thể ngủ.
💡 Mẹo học từ
- Ghép từ theo nhóm hành động: Tập ghi nhớ các động từ đi cùng với danh từ hay dùng trong công nghệ: download an app, charge the battery, connect to wifi, update your password. Học theo cụm sẽ dễ nhớ hơn học từng từ đơn lẻ.
- Chú ý từ giống tiếng Anh đã nhập vào tiếng Việt: Nhiều từ như wifi, app, email, online bạn đã quen dùng trong tiếng Việt hàng ngày — chỉ cần chú ý phát âm đúng theo IPA là bạn đã nắm chắc một phần từ vựng của bài!
- Phân biệt download và upload: Download là tải thứ gì đó từ internet về máy của bạn; upload là đưa thứ gì đó từ máy bạn lên internet (ví dụ: đăng ảnh lên mạng xã hội).
- Thực hành ngay trong cuộc sống: Mỗi khi bạn dùng điện thoại hoặc máy tính, hãy thử nghĩ tên tiếng Anh của từng hành động bạn đang làm — I am charging my phone, I am downloading a file, I am searching for information. Thói quen nhỏ này giúp từ vựng "dính" rất nhanh.