Cảm xúc & Tâm trạng
Trọng tâm: Tính từ -ed / -ing · Câu cảm thán
Từ vựng tiếng Anh A2 — Cảm xúc & Tâm trạng
😊 Feelings & Emotions — Cảm xúc & Tâm trạng
Bài học này giúp bạn diễn đạt cảm xúc và tâm trạng của mình bằng tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác hơn.
😰 Negative & Tense Feelings — Cảm xúc tiêu cực & căng thẳng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| nervous | /ˈnɜːrvəs/ | Tính từ | lo lắng, hồi hộp |
| worried | /ˈwʌrid/ | Tính từ | lo lắng, lo âu |
| bored | /bɔːrd/ | Tính từ | chán nản, buồn chán |
| disappointed | /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ | Tính từ | thất vọng |
| jealous | /ˈdʒeləs/ | Tính từ | ghen tị, đố kị |
| upset | /ʌpˈsɛt/ | Tính từ | buồn bực, khó chịu |
| embarrassed | /ɪmˈbærəst/ | Tính từ | xấu hổ, bối rối |
| confused | /kənˈfjuːzd/ | Tính từ | bối rối, lúng túng |
| lonely | /ˈloʊnli/ | Tính từ | cô đơn |
| stressed | /strɛst/ | Tính từ | căng thẳng |
😄 Positive & Calm Feelings — Cảm xúc tích cực & bình thản
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| excited | /ɪkˈsaɪtɪd/ | Tính từ | hào hứng, phấn khích |
| proud | /praʊd/ | Tính từ | tự hào |
| surprised | /səˈpraɪzd/ | Tính từ | ngạc nhiên, bất ngờ |
| relaxed | /rɪˈlækst/ | Tính từ | thư giãn, thoải mái |
| confident | /ˈkɒnfɪdənt/ | Tính từ | tự tin |
| calm | /kɑːm/ | Tính từ | bình tĩnh, điềm tĩnh |
| grateful | /ˈɡreɪtfl/ | Tính từ | biết ơn |
| cheerful | /ˈtʃɪərfl/ | Tính từ | vui vẻ, hồ hởi |
📌 Ví dụ và Giải nghĩa
-
nervous
- Ví dụ: I feel nervous before every exam.
- Giải nghĩa: Tôi cảm thấy hồi hộp trước mỗi kỳ thi.
-
excited
- Ví dụ: She is excited about her birthday party.
- Giải nghĩa: Cô ấy hào hứng về bữa tiệc sinh nhật của mình.
-
worried
- Ví dụ: He is worried about his test results.
- Giải nghĩa: Anh ấy lo lắng về kết quả bài kiểm tra của mình.
-
proud
- Ví dụ: My parents are very proud of me.
- Giải nghĩa: Bố mẹ tôi rất tự hào về tôi.
-
surprised
- Ví dụ: We were surprised to see her at the airport.
- Giải nghĩa: Chúng tôi rất ngạc nhiên khi gặp cô ấy ở sân bay.
-
relaxed
- Ví dụ: I feel relaxed after a long walk in the park.
- Giải nghĩa: Tôi cảm thấy thư giãn sau khi đi dạo dài trong công viên.
-
disappointed
- Ví dụ: She was disappointed when she lost the competition.
- Giải nghĩa: Cô ấy cảm thấy thất vọng khi thua cuộc thi.
-
confident
- Ví dụ: He spoke confidently in front of the class.
- Giải nghĩa: Anh ấy nói chuyện một cách tự tin trước lớp.
-
jealous
- Ví dụ: She felt jealous when her friend got a new phone.
- Giải nghĩa: Cô ấy cảm thấy ghen tị khi bạn của mình có điện thoại mới.
-
calm
- Ví dụ: Try to stay calm during difficult situations.
- Giải nghĩa: Hãy cố gắng giữ bình tĩnh trong những tình huống khó khăn.
💡 Mẹo học từ
- Nhiều tính từ cảm xúc trong tiếng Anh được tạo thành bằng cách thêm đuôi -ed vào động từ (ví dụ: excite → excited, disappoint → disappointed). Đây là cách nhận diện nhanh nhóm từ này.
- Để diễn đạt cảm xúc, hãy dùng cấu trúc đơn giản: I feel + tính từ (ví dụ: I feel nervous) hoặc I am + tính từ (ví dụ: I am excited).
- Hãy liên kết từng từ với một tình huống thực tế trong cuộc sống của bạn — ví dụ, bạn cảm thấy nervous khi nói trước đám đông, hay proud khi đạt điểm cao. Cách học này giúp ghi nhớ lâu hơn.
- Chú ý sự khác biệt giữa nervous (hồi hộp, lo lắng trước một sự kiện) và worried (lo âu về điều gì đó có thể xảy ra) — hai từ này dễ bị nhầm lẫn nhưng có sắc thái khác nhau.