Công việc & Sự nghiệp
Trọng tâm: Từ vựng nghề nghiệp và con đường sự nghiệp
Từ vựng tiếng Anh B1 — Công việc & Sự nghiệp
💼 Work & Career — Công việc & Sự nghiệp
Chủ đề này giúp bạn nói về công việc, sự nghiệp, môi trường làm việc và các tình huống phổ biến trong cuộc sống nghề nghiệp bằng tiếng Anh.
🏢 Careers & the Workplace — Nghề nghiệp & Môi trường làm việc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| career | /kəˈrɪər/ | Danh từ | sự nghiệp, con đường nghề nghiệp |
| promotion | /prəˈməʊʃən/ | Danh từ | sự thăng chức |
| qualification | /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ | Danh từ | bằng cấp, chứng chỉ, năng lực |
| interview | /ˈɪntəvjuː/ | Danh từ / Động từ | cuộc phỏng vấn; phỏng vấn |
| candidate | /ˈkændɪdət/ | Danh từ | ứng viên, thí sinh |
| responsibility | /rɪˌspɒnsəˈbɪlɪti/ | Danh từ | trách nhiệm |
| achievement | /əˈtʃiːvmənt/ | Danh từ | thành tích, thành tựu |
| workload | /ˈwɜːkləʊd/ | Danh từ | khối lượng công việc |
| freelance | /ˈfriːlɑːns/ | Tính từ / Trạng từ | làm tự do (freelancer) |
| self-employed | /ˌself ɪmˈplɔɪd/ | Tính từ | tự kinh doanh, tự làm chủ |
| redundant | /rɪˈdʌndənt/ | Tính từ | bị sa thải do cắt giảm nhân sự |
| deadline | /ˈdedlaɪn/ | Danh từ | thời hạn hoàn thành công việc |
| colleague | /ˈkɒliːɡ/ | Danh từ | đồng nghiệp |
| apply for | /əˈplaɪ fɔː/ | Cụm từ | nộp đơn xin (việc làm) |
| hand in your notice | /hænd ɪn jɔː ˈnəʊtɪs/ | Cụm từ | nộp đơn xin nghỉ việc |
| be promoted | /biː prəˈməʊtɪd/ | Cụm từ | được thăng chức |
| take on responsibilities | /teɪk ɒn rɪˌspɒnsəˈbɪlɪtiz/ | Cụm từ | nhận thêm trách nhiệm |
| meet a deadline | /miːt ə ˈdedlaɪn/ | Cụm từ | hoàn thành đúng thời hạn |
| work overtime | /wɜːk ˈəʊvətaɪm/ | Cụm từ | làm thêm giờ |
| job satisfaction | /dʒɒb ˌsætɪsˈfækʃən/ | Danh từ | sự thỏa mãn trong công việc |
| notice period | /ˈnəʊtɪs ˌpɪəriəd/ | Danh từ | thời gian báo trước khi nghỉ việc |
| shortlist | /ˈʃɔːtlɪst/ | Danh từ / Động từ | danh sách rút gọn; lọc vào vòng tiếp theo |
📌 Ví dụ và Giải nghĩa
-
career
- Ví dụ: She has built a successful career in marketing over the past ten years.
- Giải nghĩa: Cô ấy đã xây dựng được một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực marketing suốt mười năm qua.
-
promotion
- Ví dụ: After working hard for two years, he finally got a promotion and became a team leader.
- Giải nghĩa: Sau hai năm làm việc chăm chỉ, anh ấy cuối cùng đã được thăng chức và trở thành trưởng nhóm.
-
qualification
- Ví dụ: You need a teaching qualification to apply for this position.
- Giải nghĩa: Bạn cần có bằng cấp giảng dạy để nộp đơn vào vị trí này.
-
candidate
- Ví dụ: There were over fifty candidates for the sales manager role.
- Giải nghĩa: Có hơn năm mươi ứng viên cho vị trí giám đốc kinh doanh.
-
redundant
- Ví dụ: When the company restructured, thirty employees were made redundant.
- Giải nghĩa: Khi công ty tái cơ cấu, ba mươi nhân viên đã bị sa thải do cắt giảm nhân sự.
-
freelance
- Ví dụ: She decided to go freelance after leaving her full-time job at the agency.
- Giải nghĩa: Cô ấy quyết định làm tự do sau khi rời công việc toàn thời gian tại công ty đó.
-
workload
- Ví dụ: The team's workload increased significantly after two colleagues left.
- Giải nghĩa: Khối lượng công việc của nhóm tăng đáng kể sau khi hai đồng nghiệp rời đi.
-
achievement
- Ví dụ: Winning the employee of the year award was her greatest professional achievement.
- Giải nghĩa: Giành được giải nhân viên của năm là thành tựu nghề nghiệp lớn nhất của cô ấy.
-
apply for
- Ví dụ: I'm going to apply for the marketing position that was advertised last week.
- Giải nghĩa: Tôi sẽ nộp đơn xin vị trí marketing được đăng tuyển tuần trước.
-
meet a deadline
- Ví dụ: The whole team stayed late to meet the deadline for the project report.
- Giải nghĩa: Cả nhóm ở lại muộn để hoàn thành đúng thời hạn báo cáo dự án.
💡 Mẹo học từ
- Học theo cụm từ (collocations): Đừng chỉ học từ đơn lẻ — hãy học cả cụm: apply for a job, meet a deadline, get a promotion, take on responsibilities. Người bản ngữ luôn dùng những cụm này cùng nhau.
- Phân biệt "redundant" và "fired": Redundant (bị cắt giảm nhân sự) khác với fired (bị sa thải vì lỗi lầm). Trong tiếng Anh kinh doanh, hai từ này không thể dùng thay thế nhau.
- "Freelance" vs "self-employed": Freelance thường chỉ người làm việc cho nhiều khách hàng theo dự án (designer, writer), còn self-employed là khái niệm rộng hơn, bao gồm cả chủ doanh nghiệp nhỏ.
- Luyện tập qua tình huống thực tế: Hãy thử viết một đoạn ngắn mô tả công việc mơ ước của bạn bằng tiếng Anh, sử dụng ít nhất 5 từ trong bài này — ví dụ: career goals, responsibilities, qualifications, job satisfaction.