Truyền thông & Tin tức
Trọng tâm: Câu tường thuật
Từ vựng tiếng Anh B1 — Truyền thông & Tin tức
📰 Media & News — Truyền thông & Tin tức
Chủ đề này giúp bạn hiểu và nói chuyện về tin tức, báo chí, mạng xã hội và cách truyền thông ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.
📡 Media & Journalism — Truyền thông & Báo chí
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| headline | /ˈhedlaɪn/ | Danh từ | tiêu đề bài báo |
| journalist | /ˈdʒɜːnəlɪst/ | Danh từ | nhà báo |
| broadcast | /ˈbrɔːdkɑːst/ | Động từ / Danh từ | phát sóng; buổi phát sóng |
| coverage | /ˈkʌvərɪdʒ/ | Danh từ | sự đưa tin |
| source | /sɔːs/ | Danh từ | nguồn tin |
| report | /rɪˈpɔːt/ | Động từ / Danh từ | đưa tin; bản tin |
| advertisement | /ədˈvɜːtɪsmənt/ | Danh từ | quảng cáo |
| audience | /ˈɔːdiəns/ | Danh từ | khán giả; độc giả |
| editor | /ˈedɪtə/ | Danh từ | biên tập viên |
| press conference | /ˈpres ˌkɒnfərəns/ | Cụm từ | họp báo |
🌐 Digital Media & Influence — Truyền thông số & Ảnh hưởng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| viral | /ˈvaɪərəl/ | Tính từ | lan truyền nhanh (trên mạng) |
| rumour | /ˈruːmə/ | Danh từ | tin đồn |
| influence | /ˈɪnfluəns/ | Động từ / Danh từ | ảnh hưởng đến; sự ảnh hưởng |
| misleading | /ˌmɪsˈliːdɪŋ/ | Tính từ | gây hiểu nhầm |
| go viral | /ɡəʊ ˈvaɪərəl/ | Cụm động từ | lan truyền rộng rãi trên mạng |
| breaking news | /ˈbreɪkɪŋ njuːz/ | Cụm từ | tin tức nóng hổi, vừa xảy ra |
| up-to-date | /ˌʌp tə ˈdeɪt/ | Tính từ | cập nhật, mới nhất |
| cover a story | /ˈkʌvər ə ˈstɔːri/ | Cụm động từ | đưa tin về một sự kiện |
| reliable | /rɪˈlaɪəbl/ | Tính từ | đáng tin cậy |
| publish | /ˈpʌblɪʃ/ | Động từ | đăng tải, xuất bản |
| interview | /ˈɪntəvjuː/ | Động từ / Danh từ | phỏng vấn; buổi phỏng vấn |
| opinion | /əˈpɪnjən/ | Danh từ | quan điểm, ý kiến |
📌 Ví dụ và Giải nghĩa
-
headline
- Ví dụ: The headline on the front page said there had been a major earthquake.
- Giải nghĩa: Tiêu đề trên trang nhất cho biết đã xảy ra một trận động đất lớn.
-
broadcast
- Ví dụ: The interview will be broadcast live on national television tonight.
- Giải nghĩa: Buổi phỏng vấn sẽ được phát sóng trực tiếp trên truyền hình quốc gia tối nay.
-
coverage
- Ví dụ: The election received a lot of media coverage both online and on TV.
- Giải nghĩa: Cuộc bầu cử nhận được rất nhiều sự đưa tin của truyền thông, cả trực tuyến lẫn trên TV.
-
source
- Ví dụ: Always check whether the source of the article is trustworthy before sharing it.
- Giải nghĩa: Hãy luôn kiểm tra xem nguồn tin của bài báo có đáng tin cậy không trước khi chia sẻ.
-
misleading
- Ví dụ: The advertisement was banned because it contained misleading information about the product.
- Giải nghĩa: Quảng cáo đó bị cấm vì chứa thông tin gây hiểu nhầm về sản phẩm.
-
go viral
- Ví dụ: A short video of the rescue operation went viral and was viewed millions of times.
- Giải nghĩa: Một đoạn video ngắn về chiến dịch giải cứu đã lan truyền rộng rãi và được xem hàng triệu lần.
-
reliable
- Ví dụ: It is important to get your news from reliable sources rather than social media rumours.
- Giải nghĩa: Điều quan trọng là phải lấy tin tức từ các nguồn đáng tin cậy thay vì tin đồn trên mạng xã hội.
-
cover a story
- Ví dụ: Several journalists flew to the region to cover the story of the flooding.
- Giải nghĩa: Nhiều nhà báo đã bay đến khu vực đó để đưa tin về trận lũ lụt.
-
influence
- Ví dụ: Social media can influence the way young people think about current events.
- Giải nghĩa: Mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến cách người trẻ suy nghĩ về các sự kiện thời sự.
-
breaking news
- Ví dụ: We interrupt this programme to bring you breaking news from the capital city.
- Giải nghĩa: Chúng tôi xin ngắt chương trình để đưa đến quý vị tin tức nóng hổi từ thủ đô.
💡 Mẹo học từ
- Phân biệt "news" và "information": "News" luôn là danh từ không đếm được trong tiếng Anh — nói "the news is interesting", không nói "a news" hay "news are".
- Học theo cụm từ: Nhiều từ trong chủ đề này hay đi kèm nhau, ví dụ: reliable source, breaking news, media coverage, press conference. Hãy học cả cụm, không chỉ học từng từ riêng lẻ.
- Đọc tin tức tiếng Anh mỗi ngày: BBC News hoặc Reuters có phần "simple English" giúp bạn vừa học từ vựng vừa nắm bắt thời sự thực tế.
- Cẩn thận với "rumour": Từ này thường đi với động từ spread (lan truyền) — spread a rumour — tương tự như "lan truyền tin đồn" trong tiếng Việt.