Sức khỏe & Lối sống
Trọng tâm: Từ vựng sức khỏe, thói quen sinh hoạt
Từ vựng tiếng Anh B1 — Sức khỏe & Lối sống
🥗 Health & Lifestyle — Sức khỏe & Lối sống
Chủ đề sức khỏe và lối sống giúp bạn nói về thói quen ăn uống, tập luyện, căng thẳng, và sức khỏe tinh thần trong cuộc sống hằng ngày.
🏃 Healthy Living & Exercise — Lối sống lành mạnh & Tập luyện
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| well-being | /ˌwɛl ˈbiːɪŋ/ | Danh từ | sức khỏe toàn diện, trạng thái hạnh phúc |
| fitness | /ˈfɪtnəs/ | Danh từ | thể lực, sự cường tráng |
| work out | /wɜːrk aʊt/ | Cụm từ | tập thể dục, luyện tập |
| balanced diet | /ˈbælənst ˈdaɪət/ | Cụm từ | chế độ ăn cân bằng |
| junk food | /dʒʌŋk fuːd/ | Cụm từ | đồ ăn vặt không lành mạnh |
| cut down on | /kʌt daʊn ɒn/ | Cụm từ | giảm bớt (thói quen, thức ăn…) |
| habit | /ˈhæbɪt/ | Danh từ | thói quen |
| addiction | /əˈdɪkʃən/ | Danh từ | sự nghiện ngập, lệ thuộc |
| get into shape | /ɡɛt ˈɪntə ʃeɪp/ | Cụm từ | lấy lại vóc dáng, tập cho cơ thể săn chắc |
| sedentary | /ˈsɛdəntri/ | Tính từ | ít vận động, ngồi nhiều |
😴 Sleep, Stress & Mental Health — Giấc ngủ, Căng thẳng & Sức khỏe tinh thần
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| sleep deprivation | /sliːp ˌdɛprɪˈveɪʃən/ | Cụm từ | thiếu ngủ, mất ngủ kéo dài |
| stress | /strɛs/ | Danh từ | căng thẳng, áp lực |
| burn out | /bɜːrn aʊt/ | Cụm từ | kiệt sức do làm việc quá mức |
| mental health | /ˈmɛntəl hɛlθ/ | Cụm từ | sức khỏe tâm thần |
| cope with | /koʊp wɪð/ | Cụm từ | đương đầu với, chịu đựng được |
| overwhelmed | /ˌoʊvərˈwɛlmd/ | Tính từ | bị choáng ngợp, quá tải |
| balance | /ˈbæləns/ | Danh từ | sự cân bằng |
| self-care | /ˈsɛlf kɛər/ | Danh từ | việc tự chăm sóc bản thân |
| mindful | /ˈmaɪndfəl/ | Tính từ | có ý thức, chú tâm vào hiện tại |
| recover | /rɪˈkʌvər/ | Động từ | hồi phục (sức khỏe) |
| relief | /rɪˈliːf/ | Danh từ | sự nhẹ nhõm, giảm bớt căng thẳng |
| chronic | /ˈkrɒnɪk/ | Tính từ | mãn tính, kéo dài dai dẳng |
📌 Ví dụ và Giải nghĩa
-
well-being
- Ví dụ: Regular exercise has a positive effect on your overall well-being.
- Giải nghĩa: Tập thể dục thường xuyên có tác động tích cực đến sức khỏe toàn diện của bạn.
-
junk food
- Ví dụ: She decided to stop eating junk food and cook more meals at home.
- Giải nghĩa: Cô ấy quyết định ngừng ăn đồ ăn vặt và nấu bữa ăn ở nhà nhiều hơn.
-
cut down on
- Ví dụ: The doctor advised him to cut down on sugar and processed snacks.
- Giải nghĩa: Bác sĩ khuyên anh ấy nên giảm bớt đường và đồ ăn chế biến sẵn.
-
addiction
- Ví dụ: Many teenagers struggle with addiction to social media and screens.
- Giải nghĩa: Nhiều thanh thiếu niên gặp khó khăn với sự nghiện mạng xã hội và màn hình.
-
sleep deprivation
- Ví dụ: Long-term sleep deprivation can seriously affect your concentration and mood.
- Giải nghĩa: Thiếu ngủ kéo dài có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự tập trung và tâm trạng của bạn.
-
burn out
- Ví dụ: She completely burned out after working twelve hours a day for three months.
- Giải nghĩa: Cô ấy hoàn toàn kiệt sức sau khi làm việc mười hai tiếng mỗi ngày trong ba tháng.
-
cope with
- Ví dụ: Learning to cope with stress is an important life skill.
- Giải nghĩa: Học cách đương đầu với căng thẳng là một kỹ năng sống quan trọng.
-
sedentary
- Ví dụ: A sedentary lifestyle increases the risk of heart disease and obesity.
- Giải nghĩa: Lối sống ít vận động làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim và béo phì.
-
mindful
- Ví dụ: Try to be mindful of what you eat instead of snacking in front of the TV.
- Giải nghĩa: Hãy chú tâm vào những gì bạn ăn thay vì vừa xem TV vừa ăn vặt.
-
chronic
- Ví dụ: Chronic stress can lead to serious physical and mental health problems.
- Giải nghĩa: Căng thẳng mãn tính có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe thể chất và tinh thần nghiêm trọng.
💡 Mẹo học từ
- Học theo cụm: Nhiều từ ở chủ đề này đi theo cặp tự nhiên — balanced diet, mental health, sleep deprivation, junk food. Hãy học cả cụm, không tách từng từ riêng lẻ, để dùng được ngay trong câu.
- Phrasal verbs quan trọng: Cut down on, work out, burn out, cope with là những cụm động từ rất thông dụng trong tiếng Anh hằng ngày. Tập đặt câu với từng cụm để nhớ lâu hơn.
- Phân biệt "stress" và "stressed": Stress là danh từ (áp lực), nhưng bạn cũng nói I feel stressed (tôi cảm thấy căng thẳng) hoặc stressful (gây căng thẳng) — chú ý thay đổi loại từ khi dùng trong câu.
- Kết nối với cuộc sống thật: Thử nhật ký tiếng Anh một câu mỗi ngày về lối sống của bạn — "I worked out today", "I need to cut down on coffee" — vừa luyện viết vừa củng cố từ vựng theo cách ghi nhớ sâu nhất.