Du lịch & Lữ hành
Trọng tâm: Từ vựng du lịch, kể lại chuyến đi
Từ vựng tiếng Anh B1 — Du lịch & Lữ hành
✈️ Travel & Tourism — Du lịch & Lữ hành
Du lịch không chỉ là di chuyển từ nơi này sang nơi khác — đó là cách chúng ta khám phá thế giới, trải nghiệm văn hóa mới và mở rộng tầm nhìn.
🗺️ Planning Your Trip — Lên kế hoạch chuyến đi
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| destination | /ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/ | Danh từ | điểm đến |
| itinerary | /aɪˈtɪn.ər.er.i/ | Danh từ | lịch trình chuyến đi |
| accommodation | /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/ | Danh từ | chỗ ở, nơi lưu trú |
| backpacking | /ˈbæk.pæk.ɪŋ/ | Danh từ / Cụm từ | du lịch ba lô (tiết kiệm) |
| book in advance | /bʊk ɪn ədˈvɑːns/ | Cụm từ | đặt trước |
| budget travel | /ˈbʌdʒ.ɪt ˈtræv.əl/ | Cụm từ | du lịch tiết kiệm |
| package tour | /ˈpæk.ɪdʒ tʊər/ | Cụm từ | tour trọn gói |
| travel insurance | /ˈtræv.əl ɪnˈʃɔː.rəns/ | Cụm từ | bảo hiểm du lịch |
🏛️ Experiences & Sightseeing — Trải nghiệm & Tham quan
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| tourist attraction | /ˈtʊər.ɪst əˈtræk.ʃən/ | Cụm từ | điểm tham quan du lịch |
| sightseeing | /ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/ | Danh từ | tham quan thắng cảnh |
| souvenir | /ˌsuː.vəˈnɪər/ | Danh từ | đồ lưu niệm |
| local | /ˈloʊ.kəl/ | Danh từ / Tính từ | người địa phương; thuộc địa phương |
| explore | /ɪkˈsplɔːr/ | Động từ | khám phá |
| culture shock | /ˈkʌl.tʃər ʃɒk/ | Cụm từ | sốc văn hóa |
| jet lag | /ˈdʒet læɡ/ | Danh từ | mệt mỏi do lệch múi giờ |
| off the beaten track | /ɒf ðə ˈbiː.tən træk/ | Cụm từ | nơi ít người biết đến, xa xôi |
| go sightseeing | /ɡoʊ ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/ | Cụm từ | đi tham quan |
| immerse yourself in | /ɪˈmɜːrs jɔːˈself ɪn/ | Cụm từ | đắm mình vào (văn hóa, cuộc sống…) |
| get around | /ɡet əˈraʊnd/ | Cụm từ | di chuyển, đi lại (trong một địa điểm) |
| check in / check out | /tʃek ɪn / tʃek aʊt/ | Cụm từ | nhận phòng / trả phòng |
| breathtaking | /ˈbreθˌteɪ.kɪŋ/ | Tính từ | ngoạn mục, choáng ngợp |
| off-season | /ˈɒf ˌsiː.zən/ | Tính từ / Danh từ | ngoài mùa du lịch cao điểm |
📌 Ví dụ và Giải nghĩa
-
destination
- Ví dụ: Hội An is one of the most popular destinations for tourists visiting Vietnam.
- Giải nghĩa: Hội An là một trong những điểm đến phổ biến nhất với khách du lịch đến Việt Nam.
-
itinerary
- Ví dụ: We planned a detailed itinerary for our two-week trip through Southeast Asia.
- Giải nghĩa: Chúng tôi đã lên một lịch trình chi tiết cho chuyến đi hai tuần qua Đông Nam Á.
-
backpacking
- Ví dụ: After graduating, she spent six months backpacking through Europe on a tight budget.
- Giải nghĩa: Sau khi tốt nghiệp, cô ấy dành sáu tháng du lịch ba lô khắp châu Âu với ngân sách eo hẹp.
-
tourist attraction
- Ví dụ: The ancient temples are the main tourist attraction in this region.
- Giải nghĩa: Những ngôi đền cổ là điểm tham quan du lịch chính trong vùng này.
-
culture shock
- Ví dụ: Moving to Japan was exciting, but the culture shock made the first few weeks difficult.
- Giải nghĩa: Chuyển đến Nhật Bản rất thú vị, nhưng sốc văn hóa khiến những tuần đầu trở nên khó khăn.
-
jet lag
- Ví dụ: After the long flight from Vietnam to Los Angeles, I suffered from terrible jet lag for three days.
- Giải nghĩa: Sau chuyến bay dài từ Việt Nam đến Los Angeles, tôi bị mệt mỏi do lệch múi giờ trong ba ngày.
-
off the beaten track
- Ví dụ: If you want to avoid crowds, try visiting some places that are off the beaten track.
- Giải nghĩa: Nếu muốn tránh đám đông, hãy thử đến những nơi ít người biết đến.
-
immerse yourself in
- Ví dụ: The best way to learn a language is to immerse yourself in the local culture.
- Giải nghĩa: Cách tốt nhất để học ngôn ngữ là đắm mình vào văn hóa địa phương.
-
breathtaking
- Ví dụ: The view from the top of Ha Long Bay was absolutely breathtaking.
- Giải nghĩa: Cảnh nhìn từ trên cao xuống Vịnh Hạ Long thật sự ngoạn mục.
-
off-season
- Ví dụ: Travelling off-season is cheaper, and there are far fewer tourists at the main sites.
- Giải nghĩa: Du lịch ngoài mùa cao điểm rẻ hơn, và có ít khách du lịch hơn nhiều ở các địa điểm chính.
💡 Mẹo học từ
- Học theo cụm từ, không học đơn lẻ: Thay vì chỉ nhớ "book" là "đặt", hãy học cả cụm "book in advance" (đặt trước) hay "book accommodation" (đặt chỗ ở) — cách dùng thực tế hơn nhiều.
- Ghi nhật ký du lịch bằng tiếng Anh: Sau mỗi chuyến đi (dù nhỏ), viết vài câu mô tả trải nghiệm, cố tình dùng 3–5 từ vựng trong bài này. Học qua ngữ cảnh thật giúp nhớ lâu hơn.
- Phân biệt "local" hai nghĩa: "a local" (danh từ) = người địa phương; "local food" (tính từ) = đồ ăn địa phương. Dùng đúng ngữ cảnh sẽ khiến tiếng Anh của bạn tự nhiên hơn.
- "Jet lag" và "culture shock" là hai trải nghiệm khác nhau: Jet lag là mệt thể chất do lệch múi giờ (tạm thời), còn culture shock là cảm giác xa lạ, bỡ ngỡ khi tiếp xúc văn hóa mới (có thể kéo dài). Đừng nhầm lẫn hai từ này khi nói chuyện với người nước ngoài!