Quan điểm & Cảm xúc
Trọng tâm: Mệnh đề that sau động từ (I think that…)
Từ vựng tiếng Anh B1 — Quan điểm & Cảm xúc
💬 Opinions & Feelings — Quan điểm & Cảm xúc
Chủ đề này giúp bạn diễn đạt quan điểm cá nhân, đồng ý hoặc phản đối, và mô tả những cảm xúc phức tạp trong cuộc sống hàng ngày.
🗣️ Expressing Opinions — Diễn đạt Quan điểm
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| agree | /əˈɡriː/ | Động từ | đồng ý |
| disagree | /ˌdɪsəˈɡriː/ | Động từ | không đồng ý, phản đối |
| point of view | /ˌpɔɪnt əv ˈvjuː/ | Cụm từ | quan điểm, góc nhìn |
| opinion | /əˈpɪnjən/ | Danh từ | ý kiến, quan điểm |
| attitude | /ˈætɪtjuːd/ | Danh từ | thái độ |
| doubt | /daʊt/ | Danh từ / Động từ | sự nghi ngờ; nghi ngờ |
| convince | /kənˈvɪns/ | Động từ | thuyết phục |
| in favour of | /ɪn ˈfeɪvər əv/ | Cụm từ | ủng hộ, tán thành |
| against | /əˈɡenst/ | Giới từ | phản đối, chống lại |
| tend to think | /tend tə ˈθɪŋk/ | Cụm từ | có xu hướng nghĩ rằng |
| as far as I'm concerned | /æz fɑːr əz aɪm kənˈsɜːnd/ | Cụm từ | theo tôi, xét từ góc độ của tôi |
😤 Complex Feelings — Cảm xúc Phức tạp
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| frustrated | /ˈfrʌstreɪtɪd/ | Tính từ | bực bội, thất vọng |
| satisfied | /ˈsætɪsfaɪd/ | Tính từ | hài lòng, thỏa mãn |
| concerned | /kənˈsɜːnd/ | Tính từ | lo lắng, quan tâm |
| grateful | /ˈɡreɪtfəl/ | Tính từ | biết ơn |
| disappointed | /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ | Tính từ | thất vọng |
| relieved | /rɪˈliːvd/ | Tính từ | nhẹ nhõm |
| overwhelmed | /ˌəʊvəˈwelmd/ | Tính từ | choáng ngợp, quá tải |
| confident | /ˈkɒnfɪdənt/ | Tính từ | tự tin |
| hesitant | /ˈhezɪtənt/ | Tính từ | do dự, ngần ngại |
| put up with | /pʊt ʌp wɪð/ | Cụm động từ | chịu đựng, chấp nhận |
📌 Ví dụ và Giải nghĩa
-
agree
- Ví dụ: I completely agree with your suggestion — we should start the project earlier.
- Giải nghĩa: Tôi hoàn toàn đồng ý với đề xuất của bạn — chúng ta nên bắt đầu dự án sớm hơn.
-
disagree
- Ví dụ: She disagreed with the manager's decision and explained her reasons calmly.
- Giải nghĩa: Cô ấy không đồng ý với quyết định của quản lý và bình tĩnh giải thích lý do của mình.
-
point of view
- Ví dụ: From my point of view, working from home is more productive than working in an office.
- Giải nghĩa: Theo quan điểm của tôi, làm việc tại nhà hiệu quả hơn làm việc ở văn phòng.
-
convince
- Ví dụ: He tried to convince his parents that studying abroad would be a great opportunity.
- Giải nghĩa: Anh ấy cố gắng thuyết phục bố mẹ rằng việc du học sẽ là một cơ hội tuyệt vời.
-
in favour of
- Ví dụ: Most students are in favour of having a longer lunch break at school.
- Giải nghĩa: Hầu hết học sinh ủng hộ việc có giờ nghỉ trưa dài hơn ở trường.
-
frustrated
- Ví dụ: She felt very frustrated when her computer crashed before she could save her work.
- Giải nghĩa: Cô ấy cảm thấy rất bực bội khi máy tính bị treo trước khi cô ấy kịp lưu bài.
-
concerned
- Ví dụ: Many people are concerned about the effects of social media on teenagers.
- Giải nghĩa: Nhiều người lo lắng về tác động của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên.
-
grateful
- Ví dụ: I am really grateful for all the help you gave me during the exam period.
- Giải nghĩa: Tôi thực sự biết ơn vì tất cả sự giúp đỡ bạn đã dành cho tôi trong kỳ thi.
-
overwhelmed
- Ví dụ: He felt overwhelmed by the amount of homework he had to finish by Friday.
- Giải nghĩa: Anh ấy cảm thấy choáng ngợp trước lượng bài tập về nhà phải hoàn thành trước thứ Sáu.
-
put up with
- Ví dụ: I can't put up with the noise from the construction site next to our apartment anymore.
- Giải nghĩa: Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn từ công trình xây dựng bên cạnh căn hộ của chúng tôi nữa.
💡 Mẹo học từ
- Nhóm theo cặp đối lập: Học các cặp từ trái nghĩa cùng nhau sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn, ví dụ: agree ↔ disagree, satisfied ↔ frustrated, confident ↔ hesitant.
- Chú ý giới từ đi kèm: Nhiều từ trong chủ đề này đòi hỏi giới từ cố định — ví dụ: in favour of (không nói "in favour for"), concerned about (không nói "concerned of"). Hãy học cả cụm, không chỉ học từ đơn lẻ.
- Thực hành nói quan điểm: Khi luyện nói, hãy dùng các cụm mở đầu như "From my point of view...", "As far as I'm concerned...", hoặc "I tend to think that..." để câu nói nghe tự nhiên và đúng phong cách B1.
- Viết nhật ký cảm xúc bằng tiếng Anh: Mỗi ngày viết 2–3 câu mô tả cảm xúc của bạn bằng những từ trong bài, ví dụ: "I felt relieved when I finished my report." — cách này giúp từ vựng đi vào trí nhớ dài hạn rất hiệu quả.