Cụm động từ thông dụng
Trọng tâm: Cụm động từ thông dụng · Giới từ đi kèm động từ / tính từ
Từ vựng tiếng Anh B1 — Cụm động từ thông dụng
🔗 Common Phrasal Verbs — Cụm động từ thông dụng
Cụm động từ (phrasal verbs) là sự kết hợp giữa động từ và giới từ hoặc trạng từ, tạo ra nghĩa hoàn toàn mới — đây là một trong những phần quan trọng nhất để nói tiếng Anh tự nhiên ở cấp B1.
🎯 Action Phrasal Verbs — Cụm động từ hành động
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| give up | /ɡɪv ʌp/ | Cụm động từ | từ bỏ, bỏ cuộc |
| find out | /faɪnd aʊt/ | Cụm động từ | phát hiện ra, tìm hiểu |
| look after | /lʊk ˈɑːftər/ | Cụm động từ | chăm sóc, trông nom |
| get on | /ɡɛt ɒn/ | Cụm động từ | hòa thuận, tiến triển |
| turn down | /tɜːn daʊn/ | Cụm động từ | từ chối, vặn nhỏ (âm thanh) |
| put off | /pʊt ɒf/ | Cụm động từ | trì hoãn, hoãn lại |
| carry on | /ˈkæri ɒn/ | Cụm động từ | tiếp tục |
| run out | /rʌn aʊt/ | Cụm động từ | hết, cạn kiệt |
| deal with | /diːl wɪð/ | Cụm động từ | giải quyết, xử lý |
| set up | /sɛt ʌp/ | Cụm động từ | thiết lập, thành lập |
📚 Extended Phrasal Verbs — Cụm động từ mở rộng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| bring up | /brɪŋ ʌp/ | Cụm động từ | đề cập, nuôi dưỡng (con cái) |
| come across | /kʌm əˈkrɒs/ | Cụm động từ | tình cờ gặp, tạo ấn tượng |
| look forward to | /lʊk ˈfɔːwəd tuː/ | Cụm động từ | mong đợi, trông chờ |
| go through | /ɡəʊ θruː/ | Cụm động từ | trải qua, xem xét kỹ |
| take over | /teɪk ˈəʊvər/ | Cụm động từ | tiếp quản, thay thế |
| break down | /breɪk daʊn/ | Cụm động từ | hỏng hóc, sụp đổ, phân tích |
| figure out | /ˈfɪɡər aʊt/ | Cụm động từ | hiểu ra, tìm ra cách |
| get over | /ɡɛt ˈəʊvər/ | Cụm động từ | vượt qua (khó khăn, bệnh tật) |
| hold on | /həʊld ɒn/ | Cụm động từ | chờ một chút, bám chặt |
| point out | /pɔɪnt aʊt/ | Cụm động từ | chỉ ra, lưu ý |
📌 Ví dụ và Giải nghĩa
-
give up
- Ví dụ: She decided not to give up learning English, even when it was difficult.
- Giải nghĩa: Cô ấy quyết định không từ bỏ việc học tiếng Anh, dù nó khó.
-
find out
- Ví dụ: I need to find out what time the train leaves tomorrow.
- Giải nghĩa: Tôi cần tìm hiểu xem chuyến tàu ngày mai khởi hành lúc mấy giờ.
-
look after
- Ví dụ: Can you look after my cat while I'm away on holiday?
- Giải nghĩa: Bạn có thể trông nom mèo của tôi trong khi tôi đi nghỉ không?
-
get on
- Ví dụ: My sister and I don't always get on, but we try to respect each other.
- Giải nghĩa: Chị tôi và tôi không phải lúc nào cũng hòa thuận, nhưng chúng tôi cố gắng tôn trọng nhau.
-
turn down
- Ví dụ: He had to turn down the job offer because the salary was too low.
- Giải nghĩa: Anh ấy phải từ chối đề nghị công việc vì mức lương quá thấp.
-
put off
- Ví dụ: Don't put off your homework — do it now!
- Giải nghĩa: Đừng trì hoãn bài tập về nhà — hãy làm ngay đi!
-
carry on
- Ví dụ: Please carry on with your presentation; I just need a glass of water.
- Giải nghĩa: Xin hãy tiếp tục bài thuyết trình của bạn; tôi chỉ cần một ly nước.
-
run out
- Ví dụ: We've run out of milk, so I need to go to the supermarket.
- Giải nghĩa: Chúng tôi đã hết sữa, vì vậy tôi cần đi siêu thị.
-
deal with
- Ví dụ: The manager knows how to deal with difficult customers calmly.
- Giải nghĩa: Người quản lý biết cách xử lý những khách hàng khó tính một cách bình tĩnh.
-
set up
- Ví dụ: They decided to set up a small business selling handmade jewellery.
- Giải nghĩa: Họ quyết định thành lập một doanh nghiệp nhỏ bán đồ trang sức thủ công.
💡 Mẹo học từ
- Học theo cụm, không học theo từng từ đơn lẻ: Phrasal verb có nghĩa riêng biệt, không đoán được từ từng từ thành phần. Ví dụ: "give" (cho) + "up" (lên) = "give up" (từ bỏ). Hãy ghi nhớ cả cụm như một đơn vị từ vựng.
- Chú ý tính tách rời (separable vs. inseparable): Một số phrasal verb có thể tách ra. Ví dụ: "turn down the offer" hoặc "turn the offer down" đều đúng. Nhưng "deal with the problem" không thể viết là "deal the problem with".
- Luyện tập qua ngữ cảnh thực tế: Xem phim, nghe podcast tiếng Anh và chú ý phrasal verbs trong các tình huống hàng ngày — tại văn phòng, ở nhà, khi nói chuyện với bạn bè.
- Tạo câu ví dụ của riêng bạn: Sau khi học một phrasal verb mới, hãy viết 2–3 câu về cuộc sống của bạn để ghi nhớ sâu hơn. Ví dụ: "I always put off going to the gym" (Tôi luôn trì hoãn việc đi tập gym).