Psychology & Emotions — Tâm lý & Cảm xúc
Trọng tâm: Modal suy đoán ở quá khứ (must have / can't have)
Từ vựng tiếng Anh B2 — Psychology & Emotions — Tâm lý & Cảm xúc
🧠 Psychology & Emotions — Tâm lý & Cảm xúc
Chủ đề này cung cấp vốn từ B2 để bàn luận sâu về tâm lý, hành vi, tính cách và những trạng thái cảm xúc phức tạp — rất hữu ích khi bạn viết luận, thảo luận hoặc đọc các bài báo học thuật.
🧩 Mind & Behaviour — Tâm trí & Hành vi
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| mindset | /ˈmaɪndset/ | Danh từ | tư duy, lối suy nghĩ |
| perception | /pəˈsepʃən/ | Danh từ | sự nhận thức, cách cảm nhận |
| subconscious | /ˌsʌbˈkɒnʃəs/ | Tính từ / Danh từ | (thuộc) tiềm thức |
| cognitive | /ˈkɒɡnətɪv/ | Tính từ | (thuộc) nhận thức, tư duy |
| coping mechanism | /ˈkəʊpɪŋ ˌmekənɪzəm/ | Cụm từ | cơ chế đối phó (với căng thẳng) |
| comfort zone | /ˈkʌmfət zəʊn/ | Cụm từ | vùng an toàn |
| self-esteem | /ˌself ɪˈstiːm/ | Danh từ | lòng tự trọng, sự tự tôn |
| bias | /ˈbaɪəs/ | Danh từ | thành kiến, sự thiên vị |
| trigger | /ˈtrɪɡə/ | Động từ / Danh từ | kích hoạt, gây ra; tác nhân kích thích |
| dwell on | /ˈdwel ɒn/ | Cụm động từ | cứ nghĩ mãi, dằn vặt về (điều gì) |
😶🌫️ Complex Emotions — Cảm xúc Phức tạp
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| resilient | /rɪˈzɪliənt/ | Tính từ | kiên cường, có khả năng phục hồi |
| vulnerable | /ˈvʌlnərəbl/ | Tính từ | dễ bị tổn thương |
| apprehensive | /ˌæprɪˈhensɪv/ | Tính từ | lo lắng, e ngại (về điều sắp xảy ra) |
| content | /kənˈtent/ | Tính từ | mãn nguyện, hài lòng |
| resentful | /rɪˈzentfl/ | Tính từ | bực bội, oán giận |
| overwhelmed | /ˌəʊvəˈwelmd/ | Tính từ | choáng ngợp, quá tải |
| empathy | /ˈempəθi/ | Danh từ | sự đồng cảm |
| anxiety | /æŋˈzaɪəti/ | Danh từ | sự lo âu, nỗi bất an |
| mood swing | /ˈmuːd swɪŋ/ | Cụm từ | sự thay đổi tâm trạng thất thường |
| bottle up | /ˈbɒtl ʌp/ | Cụm động từ | kìm nén, chôn giấu (cảm xúc) |
| come to terms with | /kʌm tə ˈtɜːmz wɪð/ | Cụm từ | chấp nhận, làm hòa với (sự thật) |
🎭 Personality Traits — Đặc điểm Tính cách
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| introverted | /ˌɪntrəˈvɜːtɪd/ | Tính từ | hướng nội |
| extroverted | /ˌekstrəˈvɜːtɪd/ | Tính từ | hướng ngoại |
| self-conscious | /ˌself ˈkɒnʃəs/ | Tính từ | hay ngại ngùng, e dè về bản thân |
| conscientious | /ˌkɒnʃiˈenʃəs/ | Tính từ | tận tâm, chu đáo, cẩn thận |
| impulsive | /ɪmˈpʌlsɪv/ | Tính từ | bốc đồng, hành động theo cảm tính |
| easy-going | /ˌiːzi ˈɡəʊɪŋ/ | Tính từ | dễ tính, thoải mái |
| stubborn | /ˈstʌbən/ | Tính từ | bướng bỉnh, cứng đầu |
| down-to-earth | /ˌdaʊn tu ˈɜːθ/ | Tính từ | thực tế, giản dị, dễ gần |
| temperament | /ˈtemprəmənt/ | Danh từ | tính khí, bản tính |
| a creature of habit | /ə ˌkriːtʃər əv ˈhæbɪt/ | Cụm từ | người sống theo thói quen cố định |
📝 Ví dụ
-
People with a growth mindset tend to be more resilient when they face failure. — Những người có tư duy cầu tiến thường kiên cường hơn khi đối mặt với thất bại.
-
Instead of talking about her problems, she tends to bottle up her emotions, which only increases her anxiety. — Thay vì nói ra vấn đề của mình, cô ấy thường kìm nén cảm xúc, điều này chỉ khiến nỗi lo âu thêm trầm trọng.
-
Although he seems introverted at first, he is actually very down-to-earth and easy to talk to. — Mặc dù thoạt nhìn anh ấy có vẻ hướng nội, nhưng thật ra anh ấy rất giản dị, dễ gần và dễ trò chuyện.
-
It took her years to come to terms with the loss, but practising empathy toward herself finally helped her heal. — Cô ấy phải mất nhiều năm để chấp nhận mất mát đó, nhưng việc học cách đồng cảm với chính mình cuối cùng đã giúp cô chữa lành.