Work & Professional Skills — Công việc & Kỹ năng nghề nghiệp
Trọng tâm: Từ vựng kỹ năng nghề nghiệp
Từ vựng tiếng Anh B2 — Work & Professional Skills — Công việc & Kỹ năng nghề nghiệp
💼 Work & Professional Skills — Công việc & Kỹ năng nghề nghiệp
Chủ đề này cung cấp vốn từ B2 nâng cao về môi trường công sở, năng lực lãnh đạo, làm việc nhóm và những kỹ năng nghề nghiệp giúp bạn diễn đạt trôi chảy, chuyên nghiệp hơn trong tiếng Anh.
🏢 The Workplace & Career Progression — Môi trường công sở & Thăng tiến
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| workplace | /ˈwɜːkpleɪs/ | Danh từ | nơi làm việc, môi trường công sở |
| expertise | /ˌekspɜːˈtiːz/ | Danh từ | chuyên môn, trình độ chuyên sâu |
| competence | /ˈkɒmpɪtəns/ | Danh từ | năng lực, sự thành thạo |
| proficiency | /prəˈfɪʃənsi/ | Danh từ | sự thông thạo, trình độ điêu luyện |
| accountability | /əˌkaʊntəˈbɪləti/ | Danh từ | tinh thần trách nhiệm giải trình |
| autonomy | /ɔːˈtɒnəmi/ | Danh từ | quyền tự chủ trong công việc |
| versatile | /ˈvɜːsətaɪl/ | Tính từ | đa năng, linh hoạt nhiều vai trò |
| proactive | /prəʊˈæktɪv/ | Tính từ | chủ động, đi trước đón đầu |
| career path | /kəˈrɪə pɑːθ/ | Cụm từ | lộ trình sự nghiệp |
| climb the corporate ladder | /klaɪm ðə ˈkɔːpərət ˈlædə/ | Cụm từ | thăng tiến trong nấc thang sự nghiệp |
| take on a role | /teɪk ɒn ə rəʊl/ | Cụm từ | đảm nhận một vai trò |
| broaden your horizons | /ˈbrɔːdn jɔː həˈraɪznz/ | Cụm từ | mở rộng tầm nhìn, hiểu biết |
🧭 Leadership & Decision-Making — Lãnh đạo & Ra quyết định
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| delegate | /ˈdelɪɡeɪt/ | Động từ | phân công, giao phó công việc |
| oversee | /ˌəʊvəˈsiː/ | Động từ | giám sát, trông coi |
| prioritise | /praɪˈɒrətaɪz/ | Động từ | ưu tiên, sắp xếp thứ tự quan trọng |
| empower | /ɪmˈpaʊə/ | Động từ | trao quyền, tiếp thêm sức mạnh |
| decisive | /dɪˈsaɪsɪv/ | Tính từ | quyết đoán, dứt khoát |
| visionary | /ˈvɪʒənəri/ | Tính từ / Danh từ | có tầm nhìn xa; người có tầm nhìn |
| mentorship | /ˈmentɔːʃɪp/ | Danh từ | sự cố vấn, dìu dắt |
| strategic thinking | /strəˈtiːdʒɪk ˈθɪŋkɪŋ/ | Cụm từ | tư duy chiến lược |
| lead by example | /liːd baɪ ɪɡˈzɑːmpl/ | Cụm từ | làm gương, lãnh đạo bằng hành động |
| make a judgement call | /meɪk ə ˈdʒʌdʒmənt kɔːl/ | Cụm từ | đưa ra quyết định dựa trên phán đoán |
🤝 Teamwork & Communication — Làm việc nhóm & Giao tiếp
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| collaborate | /kəˈlæbəreɪt/ | Động từ | hợp tác, phối hợp làm việc |
| liaise | /liˈeɪz/ | Động từ | giữ liên lạc, làm cầu nối |
| cohesive | /kəʊˈhiːsɪv/ | Tính từ | gắn kết, đoàn kết chặt chẽ |
| rapport | /ræˈpɔː/ | Danh từ | mối quan hệ thân thiết, sự ăn ý |
| consensus | /kənˈsensəs/ | Danh từ | sự đồng thuận chung |
| constructive feedback | /kənˈstrʌktɪv ˈfiːdbæk/ | Cụm từ | phản hồi mang tính xây dựng |
| pull your weight | /pʊl jɔː weɪt/ | Cụm từ | làm tròn phần việc của mình |
| be on the same page | /biː ɒn ðə seɪm peɪdʒ/ | Cụm từ | có chung quan điểm, hiểu ý nhau |
| touch base | /tʌtʃ beɪs/ | Cụm động từ | trao đổi nhanh, cập nhật tình hình |
| iron out | /ˈaɪən aʊt/ | Cụm động từ | giải quyết, dàn xếp (bất đồng) |
🚀 Professional Skills & Work Ethic — Kỹ năng nghề nghiệp & Tác phong
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| adaptability | /əˌdæptəˈbɪləti/ | Danh từ | khả năng thích nghi |
| resilience | /rɪˈzɪliəns/ | Danh từ | sự kiên cường, khả năng phục hồi |
| diligent | /ˈdɪlɪdʒənt/ | Tính từ | siêng năng, cần mẫn |
| meticulous | /məˈtɪkjələs/ | Tính từ | tỉ mỉ, kỹ lưỡng |
| multitask | /ˌmʌltiˈtɑːsk/ | Động từ | làm nhiều việc cùng lúc |
| go the extra mile | /ɡəʊ ði ˈekstrə maɪl/ | Cụm từ | nỗ lực hơn mức yêu cầu |
| think outside the box | /θɪŋk aʊtˈsaɪd ðə bɒks/ | Cụm từ | tư duy sáng tạo, vượt khuôn khổ |
| keep your cool | /kiːp jɔː kuːl/ | Cụm từ | giữ bình tĩnh dưới áp lực |
📝 Ví dụ
-
A good manager knows how to delegate tasks effectively and empower the team to make their own decisions. — Một người quản lý giỏi biết cách giao phó công việc một cách hiệu quả và trao quyền cho đội ngũ tự đưa ra quyết định.
-
Employers value candidates who show resilience and adaptability when projects don't go according to plan. — Nhà tuyển dụng đề cao những ứng viên thể hiện sự kiên cường và khả năng thích nghi khi dự án không diễn ra theo kế hoạch.
-
Before the deadline, the two departments need to touch base and iron out any remaining disagreements. — Trước hạn chót, hai phòng ban cần trao đổi nhanh và dàn xếp mọi bất đồng còn lại.
-
If you consistently go the extra mile and lead by example, you will earn the rapport and trust of your colleagues. — Nếu bạn luôn nỗ lực hơn mức yêu cầu và làm gương, bạn sẽ có được sự ăn ý và lòng tin của đồng nghiệp.