Idioms & Collocations — Thành ngữ & Cụm từ cố định
Trọng tâm: Thành ngữ và collocation trong hội thoại
Từ vựng tiếng Anh B2 — Idioms & Collocations — Thành ngữ & Cụm từ cố định
🗣️ Idioms & Collocations — Thành ngữ & Cụm từ cố định
Chủ đề này giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn ở trình độ B2 thông qua các thành ngữ thông dụng và cụm từ cố định (collocations) thường gặp trong tiếng Anh hàng ngày và học thuật.
🤝 Common Idioms — Thành ngữ thông dụng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| once in a blue moon | /wʌns ɪn ə bluː muːn/ | Cụm từ | hiếm khi, thỉnh thoảng lắm mới một lần |
| a blessing in disguise | /ə ˈblesɪŋ ɪn dɪsˈɡaɪz/ | Cụm từ | điều tưởng xấu hóa ra lại tốt |
| the last straw | /ðə lɑːst strɔː/ | Cụm từ | giọt nước tràn ly, sự việc cuối cùng gây bùng nổ |
| bite the bullet | /baɪt ðə ˈbʊlɪt/ | Cụm từ | cắn răng làm điều khó khăn |
| cut corners | /kʌt ˈkɔːnəz/ | Cụm từ | làm qua loa, làm tắt cho nhanh (kém chất lượng) |
| get the hang of (something) | /ɡet ðə hæŋ əv/ | Cụm từ | nắm được cách làm, quen tay |
| be on the same page | /biː ɒn ðə seɪm peɪdʒ/ | Cụm từ | có cùng quan điểm, hiểu ý nhau |
| read between the lines | /riːd bɪˈtwiːn ðə laɪnz/ | Cụm từ | hiểu ý ẩn, hiểu hàm ý |
| a piece of cake | /ə piːs əv keɪk/ | Cụm từ | dễ như ăn bánh, chuyện nhỏ |
| break the ice | /breɪk ðiː aɪs/ | Cụm từ | phá tan bầu không khí ngại ngùng |
📚 Academic & Formal Collocations — Cụm từ học thuật & trang trọng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| draw a conclusion | /drɔː ə kənˈkluːʒən/ | Cụm từ | rút ra kết luận |
| conduct research | /kənˈdʌkt rɪˈsɜːtʃ/ | Cụm từ | tiến hành nghiên cứu |
| play a key role | /pleɪ ə kiː rəʊl/ | Cụm từ | đóng vai trò then chốt |
| provide evidence | /prəˈvaɪd ˈevɪdəns/ | Cụm từ | cung cấp bằng chứng |
| raise awareness | /reɪz əˈweənəs/ | Cụm từ | nâng cao nhận thức |
| reach an agreement | /riːtʃ ən əˈɡriːmənt/ | Cụm từ | đạt được thỏa thuận |
| meet a requirement | /miːt ə rɪˈkwaɪəmənt/ | Cụm từ | đáp ứng yêu cầu |
| make a distinction | /meɪk ə dɪˈstɪŋkʃən/ | Cụm từ | phân biệt, tạo sự khác biệt |
| pose a threat | /pəʊz ə θret/ | Cụm từ | gây ra mối đe dọa |
| highlight | /ˈhaɪlaɪt/ | Động từ | làm nổi bật, nhấn mạnh |
| significant | /sɪɡˈnɪfɪkənt/ | Tính từ | đáng kể, quan trọng |
| implication | /ˌɪmplɪˈkeɪʃən/ | Danh từ | hàm ý, hệ quả |
💬 Everyday Collocations & Phrasal Verbs — Cụm từ & Cụm động từ hằng ngày
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| make up your mind | /meɪk ʌp jɔː maɪnd/ | Cụm từ | quyết định dứt khoát |
| take (something) for granted | /teɪk fə ˈɡrɑːntɪd/ | Cụm từ | coi là điều hiển nhiên |
| keep an eye on | /kiːp ən aɪ ɒn/ | Cụm từ | để mắt trông chừng |
| come up with | /kʌm ʌp wɪð/ | Cụm động từ | nghĩ ra (ý tưởng, giải pháp) |
| put up with | /pʊt ʌp wɪð/ | Cụm động từ | chịu đựng, nhẫn nhịn |
| look forward to | /lʊk ˈfɔːwəd tʊ/ | Cụm động từ | mong chờ, trông đợi |
| run out of | /rʌn aʊt əv/ | Cụm động từ | cạn kiệt, hết (thứ gì đó) |
| make a decision | /meɪk ə dɪˈsɪʒən/ | Cụm từ | đưa ra quyết định |
| take responsibility | /teɪk rɪˌspɒnsəˈbɪlɪti/ | Cụm từ | chịu trách nhiệm |
| pay attention | /peɪ əˈtenʃən/ | Cụm từ | chú ý, để tâm |
| save time | /seɪv taɪm/ | Cụm từ | tiết kiệm thời gian |
| strong opinion | /strɒŋ əˈpɪnjən/ | Cụm từ | quan điểm mạnh mẽ, chính kiến rõ ràng |
📝 Ví dụ
-
He only visits his hometown once in a blue moon, so the whole family gathered to celebrate. — Anh ấy chỉ về quê thỉnh thoảng lắm mới một lần, nên cả gia đình đã tụ họp để ăn mừng.
-
Before we move forward, I want to make sure we are all on the same page about the budget. — Trước khi tiếp tục, tôi muốn chắc chắn rằng tất cả chúng ta có cùng quan điểm về ngân sách.
-
The researchers conducted research for three years before they could draw a conclusion. — Các nhà nghiên cứu đã tiến hành nghiên cứu trong ba năm trước khi có thể rút ra kết luận.
-
I had to bite the bullet and tell my boss the truth, even though I knew he would be upset. — Tôi phải cắn răng nói thật với sếp, dù biết rằng ông ấy sẽ không hài lòng.