Vấn đề toàn cầu
Trọng tâm: Từ vựng vấn đề toàn cầu, lập luận trong hội thoại
Từ vựng tiếng Anh B2 — Vấn đề toàn cầu
🌍 Global Issues — Vấn đề toàn cầu
Học các từ vựng học thuật quan trọng giúp bạn thảo luận về những thách thức lớn mà thế giới đang đối mặt — từ di cư, bất bình đẳng đến biến đổi khí hậu và xung đột quốc tế.
🌐 Core Global Issues — Các vấn đề toàn cầu cốt lõi
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| globalisation | /ˌɡləʊbələˈzeɪʃən/ | Danh từ | toàn cầu hóa |
| migration | /maɪˈɡreɪʃən/ | Danh từ | di cư, di dân |
| sustainability | /səˌsteɪnəˈbɪlɪti/ | Danh từ | tính bền vững |
| inequality | /ˌɪnɪˈkwɒlɪti/ | Danh từ | sự bất bình đẳng |
| humanitarian | /hjuːˌmænɪˈteəriən/ | Tính từ / Danh từ | nhân đạo; người hoạt động nhân đạo |
| conflict | /ˈkɒnflɪkt/ | Danh từ | xung đột, mâu thuẫn |
| diplomacy | /dɪˈpləʊməsi/ | Danh từ | ngoại giao |
| crisis | /ˈkraɪsɪs/ | Danh từ | khủng hoảng |
| aid | /eɪd/ | Danh từ / Động từ | viện trợ; hỗ trợ |
| refugee | /ˌrefjʊˈdʒiː/ | Danh từ | người tị nạn |
| displacement | /dɪsˈpleɪsmənt/ | Danh từ | sự di dời, cưỡng bức di cư |
| sovereignty | /ˈsɒvrənti/ | Danh từ | chủ quyền quốc gia |
🤝 Action & Response — Hành động và ứng phó
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| intervention | /ˌɪntəˈvenʃən/ | Danh từ | sự can thiệp |
| sanction | /ˈsæŋkʃən/ | Danh từ / Động từ | lệnh trừng phạt; trừng phạt |
| negotiate | /nɪˈɡəʊʃieɪt/ | Động từ | đàm phán, thương lượng |
| alleviate | /əˈliːvieɪt/ | Động từ | giảm nhẹ, xoa dịu (khó khăn) |
| collaborate | /kəˈlæbəreɪt/ | Động từ | hợp tác, cộng tác |
| advocate | /ˈædvəkeɪt/ | Động từ / Danh từ | vận động, ủng hộ; người vận động |
| empower | /ɪmˈpaʊər/ | Động từ | trao quyền, trao năng lực |
| escalate | /ˈeskəleɪt/ | Động từ | leo thang, trở nên nghiêm trọng hơn |
| implement | /ˈɪmplɪment/ | Động từ | thực thi, triển khai |
| undermine | /ˌʌndəˈmaɪn/ | Động từ | làm suy yếu, phá hoại ngầm |
📌 Ví dụ và Giải nghĩa
-
globalisation
- Ví dụ: Globalisation has increased trade between nations, but it has also widened the gap between rich and poor.
- Giải nghĩa: Toàn cầu hóa đã thúc đẩy thương mại giữa các quốc gia, nhưng cũng làm nới rộng khoảng cách giữa giàu và nghèo.
-
migration
- Ví dụ: Mass migration driven by war and poverty has put enormous pressure on host countries.
- Giải nghĩa: Làn sóng di cư hàng loạt do chiến tranh và nghèo đói đã tạo áp lực khổng lồ lên các quốc gia tiếp nhận.
-
sustainability
- Ví dụ: The government introduced new policies to promote environmental sustainability in the energy sector.
- Giải nghĩa: Chính phủ đã đưa ra các chính sách mới nhằm thúc đẩy tính bền vững môi trường trong lĩnh vực năng lượng.
-
inequality
- Ví dụ: Growing income inequality between urban and rural areas remains one of the most pressing global challenges.
- Giải nghĩa: Bất bình đẳng thu nhập ngày càng gia tăng giữa thành thị và nông thôn vẫn là một trong những thách thức toàn cầu cấp bách nhất.
-
humanitarian
- Ví dụ: International organisations launched a large-scale humanitarian operation to deliver food and medicine to conflict zones.
- Giải nghĩa: Các tổ chức quốc tế đã triển khai chiến dịch nhân đạo quy mô lớn để cung cấp lương thực và thuốc men cho các vùng xung đột.
-
diplomacy
- Ví dụ: Diplomatic efforts by the UN helped to prevent the conflict from escalating into a full-scale war.
- Giải nghĩa: Những nỗ lực ngoại giao của Liên Hợp Quốc đã giúp ngăn chặn xung đột leo thang thành chiến tranh toàn diện.
-
refugee
- Ví dụ: Thousands of refugees crossed the border seeking safety after their homes were destroyed.
- Giải nghĩa: Hàng nghìn người tị nạn đã vượt biên để tìm kiếm sự an toàn sau khi nhà cửa của họ bị phá hủy.
-
sanction
- Ví dụ: The international community imposed economic sanctions on the country to pressure its government into negotiations.
- Giải nghĩa: Cộng đồng quốc tế đã áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế lên quốc gia đó nhằm gây áp lực buộc chính phủ nước này ngồi vào bàn đàm phán.
-
alleviate
- Ví dụ: Foreign aid programmes aim to alleviate poverty and improve living conditions in developing nations.
- Giải nghĩa: Các chương trình viện trợ nước ngoài nhằm mục đích giảm nhẹ nghèo đói và cải thiện điều kiện sống ở các nước đang phát triển.
-
undermine
- Ví dụ: Corruption and political instability can seriously undermine efforts to achieve sustainable development.
- Giải nghĩa: Tham nhũng và bất ổn chính trị có thể làm suy yếu nghiêm trọng những nỗ lực nhằm đạt được sự phát triển bền vững.
💡 Mẹo học từ
- Học theo cụm từ (collocation): Các từ B2 thường đi cùng nhau theo cặp cố định. Hãy học cả cụm, ví dụ: humanitarian crisis (khủng hoảng nhân đạo), economic sanctions (lệnh trừng phạt kinh tế), mass migration (di cư hàng loạt), diplomatic efforts (nỗ lực ngoại giao).
- Phân biệt danh từ và động từ cùng hình thức: Một số từ như aid, conflict, sanction, advocate vừa là danh từ vừa là động từ — hãy chú ý ngữ cảnh câu để xác định đúng nghĩa và cách dùng.
- Liên kết với tin tức quốc tế: Đọc các bài báo tiếng Anh từ BBC, Reuters hoặc The Guardian về chủ đề toàn cầu. Gặp những từ này trong bối cảnh thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn nhiều so với học thuộc.
- Thực hành viết ý kiến (opinion writing): Chủ đề vấn đề toàn cầu rất phù hợp để luyện viết luận B2. Thử viết 1 đoạn văn ngắn (5–7 câu) bày tỏ quan điểm về một vấn đề như bất bình đẳng hay di cư, dùng ít nhất 5 từ trong bài học này.