Diễn đạt trang trọng
Trọng tâm: Cách diễn đạt trang trọng, giữ thể diện
Từ vựng tiếng Anh B2 — Diễn đạt trang trọng
🎩 Formal Expressions — Diễn đạt trang trọng
Các cụm từ và trạng từ liên kết trang trọng giúp bạn viết và nói tiếng Anh học thuật, công văn một cách chuyên nghiệp và mạch lạc.
🔗 Connective Adverbs & Phrases — Trạng từ & Cụm từ liên kết
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| furthermore | /ˈfɜːðəmɔːr/ | Trạng từ | hơn nữa, ngoài ra |
| nevertheless | /ˌnevəðəˈles/ | Trạng từ | tuy nhiên, dù vậy |
| with regard to | /wɪð rɪˈɡɑːrd tuː/ | Cụm từ | liên quan đến, về vấn đề |
| in light of | /ɪn laɪt əv/ | Cụm từ | dưới ánh sáng của, xét đến |
| consequently | /ˈkɒnsɪkwəntli/ | Trạng từ | do đó, vì vậy |
| notwithstanding | /ˌnɒtwɪðˈstændɪŋ/ | Cụm từ / Giới từ | mặc dù, bất chấp |
| henceforth | /ˌhensˈfɔːrθ/ | Trạng từ | kể từ đây, từ nay về sau |
| albeit | /ɔːlˈbiːɪt/ | Liên từ | mặc dù, dù rằng |
| inasmuch as | /ˌɪnəzˈmʌtʃ æz/ | Cụm từ | vì rằng, bởi vì (lý do cụ thể) |
| pursuant to | /pərˈsuːənt tuː/ | Cụm từ | theo, phù hợp với (luật/quy định) |
| in accordance with | /ɪn əˈkɔːrdəns wɪð/ | Cụm từ | phù hợp với, theo đúng |
| hitherto | /ˌhɪðəˈtuː/ | Trạng từ | cho đến nay, trước đây |
| thereof | /ˌðeərˈɒv/ | Trạng từ | của điều đó, liên quan đến đó |
| whereupon | /ˌweərəˈpɒn/ | Liên từ | sau đó, và rồi (văn viết) |
| to the extent that | /tuː ðə ɪkˈstent ðæt/ | Cụm từ | đến mức độ mà |
| on the grounds that | /ɒn ðə ɡraʊndz ðæt/ | Cụm từ | với lý do rằng, vì lý do |
| in due course | /ɪn djuː kɔːrs/ | Cụm từ | vào thời điểm thích hợp, đúng lúc |
| subject to | /ˈsʌbdʒɪkt tuː/ | Cụm từ | tùy thuộc vào, với điều kiện |
| as per | /æz pɜːr/ | Cụm từ | theo như, như đã nêu trong |
| in the event that | /ɪn ðə ɪˈvent ðæt/ | Cụm từ | trong trường hợp mà, nếu như |
📌 Ví dụ và Giải nghĩa
-
furthermore
- Ví dụ: The proposal is cost-effective; furthermore, it aligns with the company's long-term strategy.
- Giải nghĩa: Đề xuất này tiết kiệm chi phí; hơn nữa, nó còn phù hợp với chiến lược dài hạn của công ty.
-
nevertheless
- Ví dụ: The deadline was extremely tight; nevertheless, the team delivered a high-quality report.
- Giải nghĩa: Thời hạn cực kỳ gấp; tuy nhiên, nhóm vẫn nộp được một báo cáo chất lượng cao.
-
with regard to
- Ví dụ: With regard to your application, we will notify you of our decision within two weeks.
- Giải nghĩa: Liên quan đến đơn xin việc của bạn, chúng tôi sẽ thông báo quyết định trong vòng hai tuần.
-
in light of
- Ví dụ: In light of the recent findings, the committee has decided to revise the policy.
- Giải nghĩa: Xét đến những phát hiện gần đây, ủy ban đã quyết định sửa đổi chính sách.
-
consequently
- Ví dụ: The factory failed to meet safety standards; consequently, it was shut down by the authorities.
- Giải nghĩa: Nhà máy không đáp ứng được tiêu chuẩn an toàn; do đó, cơ quan chức năng đã buộc đóng cửa.
-
notwithstanding
- Ví dụ: Notwithstanding several technical difficulties, the conference proceeded as planned.
- Giải nghĩa: Mặc dù gặp một số khó khăn kỹ thuật, hội nghị vẫn diễn ra theo kế hoạch.
-
henceforth
- Ví dụ: Henceforth, all correspondence must be submitted via the official online portal.
- Giải nghĩa: Kể từ đây, tất cả thư từ phải được gửi qua cổng trực tuyến chính thức.
-
albeit
- Ví dụ: The new regulation brought positive changes, albeit slowly and with considerable resistance.
- Giải nghĩa: Quy định mới đã mang lại những thay đổi tích cực, mặc dù chậm và vấp phải sự phản đối đáng kể.
-
pursuant to
- Ví dụ: Pursuant to Article 12 of the agreement, all disputes shall be resolved through arbitration.
- Giải nghĩa: Theo Điều 12 của thỏa thuận, mọi tranh chấp sẽ được giải quyết thông qua trọng tài.
-
on the grounds that
- Ví dụ: The appeal was rejected on the grounds that the applicant had missed the official deadline.
- Giải nghĩa: Đơn kháng cáo bị từ chối với lý do người nộp đơn đã bỏ lỡ thời hạn chính thức.
💡 Mẹo học từ
- Nhóm theo chức năng: Chia các cụm từ thành nhóm — thêm ý (furthermore), đối lập (nevertheless, notwithstanding, albeit), nguyên nhân-kết quả (consequently, inasmuch as), thời gian/hiệu lực (henceforth, hitherto) — giúp bạn chọn đúng từ khi viết.
- Vị trí trong câu: Các trạng từ như furthermore, consequently, nevertheless thường đứng đầu câu và theo sau là dấu phẩy. Các cụm giới từ như with regard to, in light of thường mở đầu câu hoặc mệnh đề.
- Văn phong trang trọng: Tránh dùng những từ này trong hội thoại thông thường. Chúng phù hợp nhất trong email công việc, luận văn, báo cáo và văn bản pháp lý.
- Luyện viết email: Thử viết một đoạn email trang trọng bằng cách sử dụng ít nhất 3 cụm từ trong bài. Ví dụ: With regard to... Furthermore... Consequently... — cấu trúc này rất phổ biến trong văn bản kinh doanh chuyên nghiệp.