Cụm động từ nâng cao
Trọng tâm: Cụm động từ · Cụm động từ ba thành phần
Từ vựng tiếng Anh B2 — Cụm động từ nâng cao
🔗 Advanced Phrasal Verbs — Cụm động từ nâng cao
Các cụm động từ nâng cao giúp bạn diễn đạt ý tưởng phức tạp một cách tự nhiên và chính xác trong văn nói và văn viết học thuật.
📋 Core Phrasal Verbs — Cụm động từ cốt lõi
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| account for | /əˈkaʊnt fɔː/ | Cụm động từ | giải thích, chiếm (tỉ lệ) |
| bring about | /brɪŋ əˈbaʊt/ | Cụm động từ | gây ra, tạo ra (sự thay đổi) |
| carry out | /ˈkæri aʊt/ | Cụm động từ | thực hiện, tiến hành |
| put forward | /pʊt ˈfɔːwəd/ | Cụm động từ | đề xuất, đưa ra (ý kiến) |
| rule out | /ruːl aʊt/ | Cụm động từ | loại trừ, bác bỏ |
| single out | /ˈsɪŋɡl aʊt/ | Cụm động từ | chọn riêng ra, đặc biệt nhắc đến |
| come up with | /kʌm ʌp wɪð/ | Cụm động từ | nghĩ ra, đưa ra (ý tưởng/giải pháp) |
| stem from | /stem frɒm/ | Cụm động từ | bắt nguồn từ, xuất phát từ |
| weigh up | /weɪ ʌp/ | Cụm động từ | cân nhắc, so sánh lợi hại |
📚 Extended Phrasal Verbs — Cụm động từ mở rộng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| draw on | /drɔː ɒn/ | Cụm động từ | tận dụng, khai thác (kinh nghiệm/nguồn lực) |
| build on | /bɪld ɒn/ | Cụm động từ | xây dựng dựa trên, phát triển từ |
| follow through | /ˈfɒləʊ θruː/ | Cụm động từ | thực hiện đến cùng, hoàn thành |
| point out | /pɔɪnt aʊt/ | Cụm động từ | chỉ ra, lưu ý |
| set out | /set aʊt/ | Cụm động từ | đặt ra (mục tiêu), trình bày |
| back up | /bæk ʌp/ | Cụm động từ | hỗ trợ, củng cố (lập luận) |
| look into | /lʊk ˈɪntə/ | Cụm động từ | điều tra, xem xét kỹ |
| give rise to | /ɡɪv raɪz tə/ | Cụm động từ | gây ra, dẫn đến |
| fall back on | /fɔːl bæk ɒn/ | Cụm động từ | dựa vào (khi cần thiết), quay lại dùng |
| go along with | /ɡəʊ əˈlɒŋ wɪð/ | Cụm động từ | đồng ý với, ủng hộ |
| cut down on | /kʌt daʊn ɒn/ | Cụm động từ | giảm bớt, hạn chế |
| stand up for | /stænd ʌp fɔː/ | Cụm động từ | bảo vệ, đứng ra ủng hộ |
📌 Ví dụ và Giải nghĩa
-
account for
- Ví dụ: Renewable energy now accounts for over 30% of the country's total electricity production.
- Giải nghĩa: Năng lượng tái tạo hiện chiếm hơn 30% tổng sản lượng điện của quốc gia.
-
bring about
- Ví dụ: The new legislation is expected to bring about significant changes in the healthcare system.
- Giải nghĩa: Luật mới được kỳ vọng sẽ tạo ra những thay đổi đáng kể trong hệ thống y tế.
-
carry out
- Ví dụ: The research team will carry out a series of experiments over the next six months.
- Giải nghĩa: Nhóm nghiên cứu sẽ tiến hành một loạt thí nghiệm trong sáu tháng tới.
-
put forward
- Ví dụ: Several experts have put forward the theory that climate change is accelerating faster than predicted.
- Giải nghĩa: Một số chuyên gia đã đề xuất lý thuyết rằng biến đổi khí hậu đang tăng tốc nhanh hơn dự đoán.
-
rule out
- Ví dụ: Doctors have not yet ruled out the possibility of a second surgery being necessary.
- Giải nghĩa: Các bác sĩ vẫn chưa loại trừ khả năng cần phẫu thuật lần thứ hai.
-
single out
- Ví dụ: The manager singled out three employees for their exceptional performance during the crisis.
- Giải nghĩa: Người quản lý đã đặc biệt chọn ra ba nhân viên vì hiệu suất xuất sắc trong cuộc khủng hoảng.
-
come up with
- Ví dụ: The engineering team came up with an innovative solution to reduce production costs by 20%.
- Giải nghĩa: Nhóm kỹ thuật đã nghĩ ra một giải pháp sáng tạo để giảm chi phí sản xuất 20%.
-
stem from
- Ví dụ: Many of the city's social problems stem from a lack of investment in education and infrastructure.
- Giải nghĩa: Nhiều vấn đề xã hội của thành phố bắt nguồn từ việc thiếu đầu tư vào giáo dục và cơ sở hạ tầng.
-
weigh up
- Ví dụ: Before accepting the job offer, she took time to weigh up the pros and cons of relocating abroad.
- Giải nghĩa: Trước khi chấp nhận lời mời làm việc, cô ấy dành thời gian cân nhắc những ưu và nhược điểm của việc chuyển ra nước ngoài.
-
draw on
- Ví dụ: The author draws on her personal experiences as a refugee to write her compelling novel.
- Giải nghĩa: Tác giả khai thác kinh nghiệm cá nhân của bà khi là người tị nạn để viết cuốn tiểu thuyết hấp dẫn.
💡 Mẹo học từ
- Học theo cặp đối lập: Một số cụm động từ có thể đi cặp với nhau. Ví dụ: put forward (đề xuất) và rule out (loại trừ) thường xuất hiện trong cùng một cuộc thảo luận học thuật hay tranh luận.
- Chú ý tính phân tách (separability): Một số cụm có thể tách được — single out an employee hoặc single an employee out — nhưng stem from và come up with thì không tách được. Hãy kiểm tra từ điển khi gặp cụm mới.
- Ghi chú collocation: Học từng cụm kèm danh từ thường đi cùng. Ví dụ: carry out thường đi với research, an experiment, a survey, a task; bring about thường đi với change, reform, improvement.
- Luyện trong văn học thuật: Hầu hết các cụm động từ này rất phổ biến trong viết luận (IELTS/TOEFL). Hãy thực hành viết 2–3 câu học thuật với mỗi cụm để tăng khả năng sử dụng tự nhiên.