Văn hóa & Nghệ thuật
Trọng tâm: To-infinitive clauses
Từ vựng tiếng Anh B1 — Văn hóa & Nghệ thuật
🎨 Culture & Arts — Văn hóa & Nghệ thuật
Chủ đề văn hóa và nghệ thuật giúp bạn nói chuyện về phim ảnh, âm nhạc, hội họa, văn học và các hoạt động sáng tạo trong cuộc sống hàng ngày.
🖼️ Art & Visual Culture — Nghệ thuật & Văn hóa Thị Giác
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| exhibition | /ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/ | Danh từ | triển lãm |
| gallery | /ˈɡæl.ər.i/ | Danh từ | phòng tranh, bảo tàng nghệ thuật |
| masterpiece | /ˈmɑː.stə.piːs/ | Danh từ | kiệt tác |
| portrait | /ˈpɔː.trɪt/ | Danh từ | bức chân dung |
| sculpture | /ˈskʌlp.tʃər/ | Danh từ | điêu khắc, tác phẩm điêu khắc |
| creativity | /ˌkriː.eɪˈtɪv.ɪ.ti/ | Danh từ | sự sáng tạo |
| talented | /ˈtæl.ən.tɪd/ | Tính từ | tài năng, có tài |
| inspire | /ɪnˈspaɪər/ | Động từ | truyền cảm hứng, ilham |
| genre | /ˈʒɒn.rə/ | Danh từ | thể loại (nghệ thuật, âm nhạc, phim) |
| review | /rɪˈvjuː/ | Danh từ / Động từ | bài đánh giá; đánh giá, nhận xét |
🎭 Performance & Literature — Biểu Diễn & Văn Học
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| performance | /pəˈfɔː.məns/ | Danh từ | buổi biểu diễn, màn trình diễn |
| audience | /ˈɔː.di.əns/ | Danh từ | khán giả, thính giả |
| novel | /ˈnɒv.əl/ | Danh từ | tiểu thuyết |
| plot | /plɒt/ | Danh từ | cốt truyện |
| character | /ˈkær.ɪk.tər/ | Danh từ | nhân vật |
| rehearse | /rɪˈhɜːs/ | Động từ | tập dượt, diễn tập |
| applaud | /əˈplɔːd/ | Động từ | vỗ tay, tán thưởng |
| contemporary | /kənˈtem.pər.ər.i/ | Tính từ | đương đại, hiện đại |
| cultural heritage | /ˈkʌl.tʃər.əl ˈher.ɪ.tɪdʒ/ | Cụm từ | di sản văn hóa |
| perform live | /pəˈfɔːm laɪv/ | Cụm động từ | biểu diễn trực tiếp |
📌 Ví dụ và Giải nghĩa
-
exhibition
- Ví dụ: The exhibition of modern Vietnamese paintings attracted thousands of visitors last weekend.
- Giải nghĩa: Cuộc triển lãm tranh Việt Nam hiện đại đã thu hút hàng nghìn khách tham quan cuối tuần trước.
-
masterpiece
- Ví dụ: Many art critics consider this painting to be the artist's greatest masterpiece.
- Giải nghĩa: Nhiều nhà phê bình nghệ thuật coi bức tranh này là kiệt tác vĩ đại nhất của họa sĩ.
-
creativity
- Ví dụ: Working in the arts requires a lot of creativity and imagination.
- Giải nghĩa: Làm việc trong lĩnh vực nghệ thuật đòi hỏi nhiều sự sáng tạo và trí tưởng tượng.
-
inspire
- Ví dụ: The musician said that nature and travel always inspire him to write new songs.
- Giải nghĩa: Nhạc sĩ cho biết thiên nhiên và du lịch luôn truyền cảm hứng cho anh ấy viết bài hát mới.
-
genre
- Ví dụ: My favourite genre of music is jazz, but I also enjoy classical pieces.
- Giải nghĩa: Thể loại âm nhạc yêu thích của tôi là nhạc jazz, nhưng tôi cũng thích các tác phẩm cổ điển.
-
audience
- Ví dụ: The audience cheered loudly after the final scene of the play.
- Giải nghĩa: Khán giả hò reo vang dội sau cảnh cuối của vở kịch.
-
review
- Ví dụ: The film received excellent reviews from critics all over the world.
- Giải nghĩa: Bộ phim nhận được những bài đánh giá xuất sắc từ các nhà phê bình khắp thế giới.
-
rehearse
- Ví dụ: The actors rehearsed the difficult scene more than twenty times before opening night.
- Giải nghĩa: Các diễn viên đã tập dượt cảnh khó hơn hai mươi lần trước đêm khai mạc.
-
contemporary
- Ví dụ: The gallery focuses on contemporary art from Southeast Asian artists.
- Giải nghĩa: Phòng tranh tập trung vào nghệ thuật đương đại của các nghệ sĩ Đông Nam Á.
-
cultural heritage
- Ví dụ: Hoi An is recognized as a UNESCO World Heritage Site because of its rich cultural heritage.
- Giải nghĩa: Hội An được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới nhờ di sản văn hóa phong phú của nó.
💡 Mẹo học từ
- Nhóm theo chủ đề: Học từ vựng theo cặp có liên quan như novel – plot – character (tiểu thuyết – cốt truyện – nhân vật) giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và dùng từ tự nhiên hơn khi nói chuyện.
- Dùng collocations: Tiếng Anh hay dùng các cụm cố định như hold an exhibition (tổ chức triển lãm), write a review (viết bài đánh giá), perform live (biểu diễn trực tiếp) — hãy học cả cụm thay vì từng từ riêng lẻ.
- Luyện qua nội dung thật: Đọc bài đánh giá phim hoặc triển lãm trên các trang tiếng Anh như The Guardian hoặc BBC Culture để thấy các từ này được dùng trong ngữ cảnh thực tế.
- Nói về sở thích: Luyện tập bằng cách mô tả bộ phim, cuốn sách hoặc buổi hòa nhạc bạn yêu thích — dùng các từ như genre, talented, inspire và performance để câu trả lời của bạn phong phú và tự nhiên hơn.