Hiện tại Đơn/Tiếp diễn cho Tương lai
Trọng tâm: Adverbs of frequency · Present simple for future
Dùng thì hiện tại đơn cho lịch trình cố định, hiện tại tiếp diễn cho kế hoạch đã sắp xếp
/a2/grammatic/thi-hien-tai-cho-tuong-laiTrọng tâm: Adverbs of frequency · Present simple for future
Dùng thì hiện tại đơn cho lịch trình cố định, hiện tại tiếp diễn cho kế hoạch đã sắp xếp
/a2/grammatic/thi-hien-tai-cho-tuong-lai