Media & Communication — Truyền thông & Giao tiếp
Trọng tâm: Defining relative clauses
Từ vựng tiếng Anh B2 — Media & Communication — Truyền thông & Giao tiếp
📡 Media & Communication — Truyền thông & Giao tiếp
Ở trình độ B2, bạn cần nói sắc bén về báo chí, quảng cáo và truyền thông số — những từ vựng và cụm từ dưới đây giúp bạn diễn đạt quan điểm một cách tự nhiên và thuyết phục.
📰 Journalism & The Press — Báo chí & Nhà báo
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| coverage | /ˈkʌvərɪdʒ/ | Danh từ | sự đưa tin, mức độ đưa tin |
| bias | /ˈbaɪəs/ | Danh từ | sự thiên vị, định kiến |
| impartial | /ɪmˈpɑːʃəl/ | Tính từ | khách quan, không thiên vị |
| scrutiny | /ˈskruːtəni/ | Danh từ | sự xem xét kỹ lưỡng, giám sát chặt |
| eyewitness | /ˈaɪwɪtnəs/ | Danh từ | nhân chứng tận mắt |
| whistle-blower | /ˈwɪsl̩ ˌbləʊə/ | Danh từ | người tố giác sai phạm |
| censorship | /ˈsensəʃɪp/ | Danh từ | sự kiểm duyệt |
| investigative journalism | /ɪnˈvestɪɡətɪv ˈdʒɜːnəlɪzəm/ | Cụm từ | báo chí điều tra |
| break a story | /breɪk ə ˈstɔːri/ | Cụm động từ | là người đầu tiên đưa tin một sự kiện |
| freedom of the press | /ˌfriːdəm əv ðə ˈpres/ | Cụm từ | quyền tự do báo chí |
📣 Advertising & Persuasion — Quảng cáo & Thuyết phục
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| endorsement | /ɪnˈdɔːsmənt/ | Danh từ | sự chứng thực, ủng hộ (của người nổi tiếng) |
| brand awareness | /brænd əˈweənəs/ | Cụm từ | mức độ nhận diện thương hiệu |
| target audience | /ˈtɑːɡɪt ˈɔːdiəns/ | Cụm từ | đối tượng khách hàng mục tiêu |
| persuasive | /pəˈsweɪsɪv/ | Tính từ | có sức thuyết phục |
| misleading | /ˌmɪsˈliːdɪŋ/ | Tính từ | gây hiểu nhầm |
| hype | /haɪp/ | Danh từ / Động từ | sự thổi phồng; thổi phồng quảng bá |
| cash in on | /kæʃ ɪn ɒn/ | Cụm động từ | trục lợi, kiếm lời từ |
| roll out a campaign | /rəʊl aʊt ə kæmˈpeɪn/ | Cụm động từ | triển khai một chiến dịch |
| catchy slogan | /ˈkætʃi ˈsləʊɡən/ | Cụm từ | khẩu hiệu bắt tai, dễ nhớ |
🌐 Digital Media & Online Communication — Truyền thông số & Giao tiếp trực tuyến
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| misinformation | /ˌmɪsɪnfəˈmeɪʃən/ | Danh từ | thông tin sai lệch |
| clickbait | /ˈklɪkbeɪt/ | Danh từ | tiêu đề câu view |
| echo chamber | /ˈekəʊ ˌtʃeɪmbə/ | Cụm từ | "buồng vang" (chỉ tiếp xúc ý kiến đồng quan điểm) |
| content creator | /ˈkɒntent kriˈeɪtə/ | Cụm từ | người sáng tạo nội dung |
| trending | /ˈtrendɪŋ/ | Tính từ | đang thịnh hành, được bàn tán nhiều |
| go viral | /ɡəʊ ˈvaɪərəl/ | Cụm động từ | lan truyền chóng mặt trên mạng |
| back up a claim | /bæk ʌp ə kleɪm/ | Cụm động từ | chứng minh, hỗ trợ một luận điểm |
| filter bubble | /ˈfɪltə ˌbʌbl̩/ | Cụm từ | "bong bóng lọc" thông tin |
| fact-check | /ˈfækt tʃek/ | Động từ | kiểm chứng thông tin |
💬 Communication Skills & Idioms — Kỹ năng giao tiếp & Thành ngữ
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| convey | /kənˈveɪ/ | Động từ | truyền đạt (ý tưởng, cảm xúc) |
| articulate | /ɑːˈtɪkjʊlət/ | Tính từ | diễn đạt rõ ràng, lưu loát |
| get the message across | /ɡet ðə ˈmesɪdʒ əˈkrɒs/ | Cụm từ | truyền đạt thông điệp thành công |
| read between the lines | /riːd bɪˈtwiːn ðə laɪnz/ | Thành ngữ | hiểu ý ngầm, ẩn ý |
| get the wrong end of the stick | /ɡet ðə rɒŋ end əv ðə stɪk/ | Thành ngữ | hiểu sai vấn đề hoàn toàn |
| beat around the bush | /biːt əˈraʊnd ðə bʊʃ/ | Thành ngữ | nói vòng vo, không đi vào trọng tâm |
| a slip of the tongue | /ə slɪp əv ðə tʌŋ/ | Thành ngữ | sự lỡ lời |
📝 Ví dụ
-
The newspaper was praised for its impartial coverage of the election, refusing to take either side. — Tờ báo được khen ngợi vì đưa tin khách quan về cuộc bầu cử, từ chối nghiêng về bên nào.
-
Critics argue that social media platforms create an echo chamber where users only encounter opinions they already agree with. — Các nhà phê bình cho rằng các nền tảng mạng xã hội tạo ra một buồng vang nơi người dùng chỉ gặp những ý kiến mà họ vốn đã đồng tình.
-
Instead of giving me a straight answer, he kept beating around the bush for ten minutes. — Thay vì trả lời thẳng, anh ta cứ nói vòng vo suốt mười phút.
-
Before sharing the article, you should fact-check it to make sure it isn't spreading misinformation. — Trước khi chia sẻ bài báo, bạn nên kiểm chứng nó để chắc chắn rằng nó không phát tán thông tin sai lệch.