Sở thích & Giải trí
Trọng tâm: like / love / hate + V-ing
Từ vựng tiếng Anh A1 — Sở thích & Giải trí
🎨 Hobbies & Free Time — Sở thích & Giải trí
Trong bài này, bạn sẽ học các từ vựng tiếng Anh thông dụng về sở thích và hoạt động giải trí trong cuộc sống hằng ngày.
🏃 Free-Time Activities — Các hoạt động giải trí
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| read | /riːd/ | Động từ | đọc |
| draw | /drɔː/ | Động từ | vẽ |
| sing | /sɪŋ/ | Động từ | hát |
| dance | /dæns/ | Động từ | nhảy múa |
| swim | /swɪm/ | Động từ | bơi lội |
| cook | /kʊk/ | Động từ | nấu ăn |
| travel | /ˈtræv.əl/ | Động từ | du lịch |
| walk | /wɔːk/ | Động từ | đi bộ |
| run | /rʌn/ | Động từ | chạy bộ |
| play | /pleɪ/ | Động từ | chơi |
| watch | /wɒtʃ/ | Động từ | xem |
| listen | /ˈlɪs.ən/ | Động từ | nghe |
🎮 Hobbies & Leisure — Sở thích & Giải trí
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| hobby | /ˈhɒb.i/ | Danh từ | sở thích |
| music | /ˈmjuː.zɪk/ | Danh từ | âm nhạc |
| football | /ˈfʊt.bɔːl/ | Danh từ | bóng đá |
| television (TV) | /ˈtel.ɪ.vɪʒ.ən/ | Danh từ | ti vi |
| book | /bʊk/ | Danh từ | cuốn sách |
| sport | /spɔːt/ | Danh từ | thể thao |
| free time | /ˌfriː ˈtaɪm/ | Cụm từ | thời gian rảnh |
📌 Ví dụ và Giải nghĩa
-
read
- Ví dụ: I read a book every night.
- Giải nghĩa: Tôi đọc sách mỗi tối.
-
draw
- Ví dụ: She likes to draw animals.
- Giải nghĩa: Cô ấy thích vẽ các con vật.
-
sing
- Ví dụ: We sing songs at school.
- Giải nghĩa: Chúng tôi hát bài hát ở trường.
-
swim
- Ví dụ: He can swim very well.
- Giải nghĩa: Anh ấy có thể bơi rất giỏi.
-
cook
- Ví dụ: My mum likes to cook dinner.
- Giải nghĩa: Mẹ tôi thích nấu ăn buổi tối.
-
play football
- Ví dụ: My brother plays football on Sundays.
- Giải nghĩa: Anh trai tôi chơi bóng đá vào Chủ nhật.
-
watch TV
- Ví dụ: I watch TV in the evening.
- Giải nghĩa: Tôi xem ti vi vào buổi tối.
-
listen to music
- Ví dụ: She listens to music on the bus.
- Giải nghĩa: Cô ấy nghe nhạc trên xe buýt.
-
travel
- Ví dụ: I want to travel to Japan.
- Giải nghĩa: Tôi muốn du lịch đến Nhật Bản.
-
free time
- Ví dụ: What do you do in your free time?
- Giải nghĩa: Bạn làm gì trong thời gian rảnh của mình?
💡 Mẹo học từ
- Các động từ chỉ hoạt động giải trí (read, swim, cook, dance…) thường đi với "I like to + động từ" hoặc "I like + V-ing" — ví dụ: I like to swim hoặc I like swimming.
- Nhớ cụm "play + môn thể thao" (play football, play basketball) nhưng "go + V-ing" cho các hoạt động thể chất ngoài trời (go swimming, go running, go dancing).
- Luyện nói bằng cách tự trả lời câu hỏi: "What is your hobby?" — đây là câu hỏi rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
- Dán nhãn (sticker) tên hoạt động lên ảnh hoặc tranh vẽ để nhớ từ lâu hơn — ví dụ: dán chữ "swim" lên ảnh bể bơi.