Thể thao & Trò chơi
Trọng tâm: like / love / hate + V-ing
Từ vựng tiếng Anh A1 — Thể thao & Trò chơi
🏅 Sports & Games — Thể thao & Trò chơi
Học các từ vựng cơ bản về thể thao và trò chơi thường gặp trong cuộc sống hàng ngày.
⚽ Sports & Activities — Môn thể thao & Hoạt động
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| football | /ˈfʊtbɔːl/ | Danh từ | bóng đá |
| basketball | /ˈbɑːskɪtbɔːl/ | Danh từ | bóng rổ |
| swimming | /ˈswɪmɪŋ/ | Danh từ | bơi lội |
| running | /ˈrʌnɪŋ/ | Danh từ | chạy bộ |
| tennis | /ˈtenɪs/ | Danh từ | quần vợt |
| game | /ɡeɪm/ | Danh từ | trò chơi, trận đấu |
| ball | /bɔːl/ | Danh từ | quả bóng |
| team | /tiːm/ | Danh từ | đội, nhóm |
| player | /ˈpleɪər/ | Danh từ | người chơi, cầu thủ |
| sport | /spɔːt/ | Danh từ | môn thể thao |
🎮 Actions & Results — Hành động & Kết quả
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| play | /pleɪ/ | Động từ | chơi, thi đấu |
| win | /wɪn/ | Động từ | thắng, chiến thắng |
| lose | /luːz/ | Động từ | thua, thất bại |
| run | /rʌn/ | Động từ | chạy |
| swim | /swɪm/ | Động từ | bơi |
| kick | /kɪk/ | Động từ | đá (bóng) |
| throw | /θrəʊ/ | Động từ | ném |
| score | /skɔːr/ | Danh từ | điểm số, tỉ số |
| match | /mætʃ/ | Danh từ | trận đấu |
| fast | /fɑːst/ | Tính từ | nhanh |
📌 Ví dụ và Giải nghĩa
-
football
- Ví dụ: I play football with my friends every Saturday.
- Giải nghĩa: Tôi chơi bóng đá với bạn bè mỗi thứ Bảy.
-
basketball
- Ví dụ: My brother likes basketball. He is very tall.
- Giải nghĩa: Anh trai tôi thích bóng rổ. Anh ấy rất cao.
-
swimming
- Ví dụ: Swimming is good for your health.
- Giải nghĩa: Bơi lội rất tốt cho sức khỏe của bạn.
-
running
- Ví dụ: She goes running every morning.
- Giải nghĩa: Cô ấy đi chạy bộ mỗi buổi sáng.
-
tennis
- Ví dụ: Do you want to play tennis this afternoon?
- Giải nghĩa: Bạn có muốn chơi quần vợt chiều nay không?
-
team
- Ví dụ: There are eleven players in a football team.
- Giải nghĩa: Có mười một cầu thủ trong một đội bóng đá.
-
play
- Ví dụ: The children play games in the park.
- Giải nghĩa: Các em nhỏ chơi trò chơi trong công viên.
-
win
- Ví dụ: Our team wins the game today!
- Giải nghĩa: Đội chúng tôi thắng trận hôm nay!
-
lose
- Ví dụ: We lose sometimes, but we practice more.
- Giải nghĩa: Đôi khi chúng tôi thua, nhưng chúng tôi luyện tập thêm.
-
ball
- Ví dụ: Kick the ball into the goal!
- Giải nghĩa: Đá bóng vào khung thành!
💡 Mẹo học từ
- Win / Lose: Dễ nhớ cặp từ trái nghĩa này bằng câu: "Win = Thắng (W như Winner), Lose = Thua (L như Loser)."
- Football vs. Basketball: Chú ý phần đầu của từ: foot (chân) + ball = bóng đá, basket (rổ) + ball = bóng rổ. Cách ghép từ này giúp bạn đoán nghĩa dễ dàng.
- Play + môn thể thao: Dùng "play" trước các môn thể thao dùng bóng: play football, play tennis, play basketball. Nhưng với bơi lội và chạy bộ, dùng "go": go swimming, go running.
- Team: Nhớ rằng "team" luôn nói về một nhóm người cùng chơi với nhau, không phải một người. Ví dụ: my team, the school team.